Bản dịch của từ Violent trong tiếng Việt

Violent

Adjective

Violent Adjective

/vˈɑɪəlnt/
/vˈɑɪlnt/
01

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực nhằm mục đích làm tổn thương, gây thiệt hại hoặc giết chết ai đó hoặc vật gì đó.

Using or involving physical force intended to hurt damage or kill someone or something

Ví dụ

The violent protests led to property damage in the city.

Các cuộc biểu tình bạo lực dẫn đến thiệt hại tài sản trong thành phố.

The documentary highlighted the violent nature of street gangs.

Bộ phim tài liệu nổi bật bản chất bạo lực của các băng đảng đường phố.

02

(đặc biệt là cảm xúc hoặc sức mạnh tự nhiên có tính hủy diệt) rất mạnh mẽ hoặc mạnh mẽ.

Especially of an emotion or a destructive natural force very strong or powerful

Ví dụ

The protest turned violent, with clashes between the police and demonstrators.

Cuộc biểu tình trở nên bạo lực, với xung đột giữa cảnh sát và người biểu tình.

The impact of violent video games on children's behavior is a concern.

Tác động của trò chơi video bạo lực đối với hành vi của trẻ em là một vấn đề đáng lo ngại.

Kết hợp từ của Violent (Adjective)

CollocationVí dụ

Gratuitously violent

Bạo lực vô lý

The movie depicted gratuitously violent scenes to shock the audience.

Bộ phim mô tả các cảnh bạo lực không cần thiết để làm cho khán giả sốc.

Almost violent

Gần như bạo lực

The argument became almost violent during the heated social debate.

Cuộc tranh luận trở nên gần như bạo lực trong cuộc tranh cãi xã hội nóng bỏng.

Inherently violent

Bẩm sinh bạo lực

Some video games are inherently violent, affecting social behavior.

Một số trò chơi video có tính chất bạo lực, ảnh hưởng đến hành vi xã hội.

Incredibly violent

Vô cùng bạo lực

The protest turned incredibly violent with clashes between the police and civilians.

Cuộc biểu tình trở nên vô cùng bạo lực với xung đột giữa cảnh sát và dân thường.

Fairly violent

Tương đối bạo lực

The protest turned fairly violent due to police intervention.

Cuộc biểu tình trở nên khá bạo lực do can thiệp của cảnh sát.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Violent

Không có idiom phù hợp