Bản dịch của từ Hurt trong tiếng Việt
Hurt

Hurt(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Gây đau hoặc làm bị thương cho một người hoặc con vật, khiến họ cảm thấy đau về thể xác hoặc bị tổn thương về cơ thể.
(transitive, intransitive) To cause (a person or animal) physical pain and/or injury.
造成疼痛或伤害
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ nội động, trạng thái) Có cảm giác đau; làm cho bản thân hoặc một phần cơ thể cảm thấy không thoải mái hoặc tổn thương về thể xác.
(intransitive, stative) To be painful.
感到痛苦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gây tổn thương về mặt tình cảm cho ai đó; làm ai đó buồn, đau lòng, tổn thương tinh thần.
(transitive, intransitive) To cause (somebody) emotional pain.
造成情感上的痛苦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Hurt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hurt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hurt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hurt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hurts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hurting |
Hurt(Adjective)
Cảm thấy bị đau; có cảm giác đau (về thể xác hoặc tinh thần).
Pained.
疼痛的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị thương, đau do bị tổn thương về thể chất (có vết thương, bị xây xát, bầm, rách da hoặc chấn thương).
Wounded, physically injured.
受伤的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Hurt (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Hurt Bị thương | More hurt Đau hơn | Most hurt Đau nhất |
Hurt(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ “hurt” (danh từ) ở đây có nghĩa là vỏ ngoài, vỏ trấu hoặc vỏ hạt—mảnh che phủ, bọc bên ngoài của hạt hoặc quả sau khi bóc.
A husk.
外壳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Hurt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hurt | Hurts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hurt" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là gây ra cảm giác đau đớn hoặc tổn thương, cả về thể chất lẫn tinh thần. Trong tiếng Anh Mỹ, "hurt" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi tiếng Anh Anh cũng dùng "hurt" nhưng ưu tiên hơn cho cách diễn đạt trang trọng như "injure". Đối với phiên âm, "hurt" phát âm gần giống nhau trong cả hai phiên bản, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm trong giao tiếp.
Từ "hurt" xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ "hurten", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "hurtion", mang nghĩa là "gây thương tích" hoặc "đau đớn". Tiền tố Latin "hurtire" có nghĩa là "đâm, làm tổn thương". Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng từ việc chỉ vật lý sang cảm xúc và tâm lý, liên quan đến sự tổn thương và đau đớn vô hình. Hiện tại, "hurt" được sử dụng phổ biến để diễn tả mọi hình thức tổn thương, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Từ "hurt" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc tiêu cực hoặc các trải nghiệm đau đớn. Trong phần Nói và Viết, "hurt" thường hiện diện trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần, mối quan hệ cá nhân hoặc chấn thương thể chất. Từ này còn phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, mang ý nghĩa biểu đạt sự đau đớn về thể chất hoặc cảm xúc.
Họ từ
"Hurt" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là gây ra cảm giác đau đớn hoặc tổn thương, cả về thể chất lẫn tinh thần. Trong tiếng Anh Mỹ, "hurt" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi tiếng Anh Anh cũng dùng "hurt" nhưng ưu tiên hơn cho cách diễn đạt trang trọng như "injure". Đối với phiên âm, "hurt" phát âm gần giống nhau trong cả hai phiên bản, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm trong giao tiếp.
Từ "hurt" xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ "hurten", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "hurtion", mang nghĩa là "gây thương tích" hoặc "đau đớn". Tiền tố Latin "hurtire" có nghĩa là "đâm, làm tổn thương". Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng từ việc chỉ vật lý sang cảm xúc và tâm lý, liên quan đến sự tổn thương và đau đớn vô hình. Hiện tại, "hurt" được sử dụng phổ biến để diễn tả mọi hình thức tổn thương, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Từ "hurt" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc tiêu cực hoặc các trải nghiệm đau đớn. Trong phần Nói và Viết, "hurt" thường hiện diện trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần, mối quan hệ cá nhân hoặc chấn thương thể chất. Từ này còn phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, mang ý nghĩa biểu đạt sự đau đớn về thể chất hoặc cảm xúc.
