Bản dịch của từ Hurt trong tiếng Việt
Hurt

Hurt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Gây đau hoặc làm bị thương cho một người hoặc con vật, khiến họ cảm thấy đau về thể xác hoặc bị tổn thương về cơ thể.
(transitive, intransitive) To cause (a person or animal) physical pain and/or injury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây tổn thương về mặt tình cảm cho ai đó; làm ai đó buồn, đau lòng, tổn thương tinh thần.
(transitive, intransitive) To cause (somebody) emotional pain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ nội động, trạng thái) Có cảm giác đau; làm cho bản thân hoặc một phần cơ thể cảm thấy không thoải mái hoặc tổn thương về thể xác.
(intransitive, stative) To be painful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hurt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ “hurt” (danh từ) ở đây có nghĩa là vỏ ngoài, vỏ trấu hoặc vỏ hạt—mảnh che phủ, bọc bên ngoài của hạt hoặc quả sau khi bóc.
A husk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hurt (Adjective)
Bị thương, đau do bị tổn thương về thể chất (có vết thương, bị xây xát, bầm, rách da hoặc chấn thương).
Wounded, physically injured.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm thấy bị đau; có cảm giác đau (về thể xác hoặc tinh thần).
Pained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
