Bản dịch của từ Hurt trong tiếng Việt

Hurt

VerbAdjectiveNoun [U/C]

Hurt (Verb)

hɜːt
hɜːt
01

Gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm tổn thương

Causing harm, causing damage, damaging, injuring

Ví dụ

Bullying can hurt someone emotionally and mentally.

Bắt nạt có thể làm tổn thương ai đó về mặt cảm xúc và tinh thần.

Gossiping about others can hurt their reputation and relationships.

Buôn chuyện về người khác có thể làm tổn hại đến danh tiếng và các mối quan hệ của họ.

02

(ngoại động từ, nội động từ) gây ra (một người hoặc động vật) đau đớn về thể chất và/hoặc thương tích.

(transitive, intransitive) to cause (a person or animal) physical pain and/or injury.

Ví dụ

Bullying can hurt students emotionally and physically.

Bắt nạt có thể làm tổn thương về mặt tinh thần và thể chất của học sinh.

The negative comments hurt her feelings deeply.

Những bình luận tiêu cực đã làm tổn thương tình cảm của cô ấy sâu sắc.

03

(ngoại động từ, nội động từ) gây ra (ai) nỗi đau tinh thần.

(transitive, intransitive) to cause (somebody) emotional pain.

Ví dụ

Bullying can hurt students emotionally and mentally.

Bắt nạt có thể làm tổn thương tinh thần học sinh.

Gossiping about others can hurt their feelings and relationships.

Chuyện ngồi lê tê phê về người khác có thể làm tổn thương cảm xúc và mối quan hệ của họ.

04

(nội động từ, trạng thái) đau đớn.

(intransitive, stative) to be painful.

Ví dụ

Her words hurt his feelings deeply.

Lời cô ấy làm tổn thương tâm trạng anh ấy sâu sắc.

Bullying can hurt someone emotionally and mentally.

Bắt nạt có thể làm tổn thương ai đó về tinh thần và tâm lý.

Kết hợp từ của Hurt (Verb)

CollocationVí dụ

Begin to hurt

Bắt đầu đau

Her words began to hurt my feelings.

Lời cô ấy bắt đầu làm tổn thương tình cảm của tôi.

Not mean to hurt

Không có ý định làm tổn thương

Her comment was not mean to hurt anyone's feelings.

Bình luận của cô ấy không có ý làm tổn thương cảm xúc của ai.

Try to hurt

Cố gắng làm tổn thương

She tried to hurt his reputation by spreading rumors.

Cô ấy cố gây tổn thương cho danh tiếng của anh ấy bằng cách lan truyền tin đồn.

Want to hurt

Muốn làm tổn thương

Bullying others may want to hurt their feelings and reputation.

Bắt nạt người khác có thể muốn làm tổn thương cảm xúc và danh tiếng của họ.

Attempt to hurt

Cố gắng làm tổn thương

He attempted to hurt her reputation by spreading rumors.

Anh ta cố gắng tổn thương danh tiếng của cô ấy bằng cách lan truyền tin đồn.

Hurt (Adjective)

hɚɹt
hˈɝt
01

Bị thương, bị thương về thể xác.

Wounded, physically injured.

Ví dụ

The hurt child cried for help.

Đứa trẻ bị thương khóc lên cầu cứu.

His hurt arm needed medical attention.

Cánh tay bị thương của anh ấy cần chăm sóc y tế.

02

Đau đớn.

Pained.

Ví dụ

Her hurt expression after the argument was noticeable.

Biểu cảm đau đớn của cô sau cuộc tranh cãi rõ ràng.

The hurt feelings caused a rift in their friendship.

Những cảm xúc đau lòng gây nên sự chia rẽ trong tình bạn của họ.

Kết hợp từ của Hurt (Adjective)

CollocationVí dụ

Quite hurt

Khá là đau lòng

Her comment quite hurt his feelings.

Bình luận của cô ấy làm tổn thương cảm xúc anh ấy.

Seriously hurt

Bị thương nặng

She was seriously hurt in a car accident.

Cô ấy bị thương nặng trong một vụ tai nạn xe hơi.

Slightly hurt

Đau nhẹ

She was slightly hurt during the charity event.

Cô ấy bị tổn thương nhẹ trong sự kiện từ thiện.

Rather hurt

Đau đớn hơn

Her comments rather hurt my feelings.

Nhận xét của cô ấy làm tổn thương cảm xúc của tôi.

Really hurt

Thực sự đau lòng

His comments really hurt her feelings.

Những lời bình luận của anh ấy thực sự làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.

Hurt (Noun)

hɚɹt
hˈɝt
01

(cổ) chấn thương; hư hại; tổn hại; hại

(archaic) injury; damage; detriment; harm

Ví dụ

His hurt was evident after the accident.

Vết thương của anh ấy rõ ràng sau tai nạn.

The hurt caused by the rumor spread quickly.

Vết thương do tin đồn lan truyền nhanh chóng.

02

(kỹ thuật) một dải trên chuôi búa, chịu lực các trục.

(engineering) a band on a trip hammer's helve, bearing the trunnions.

Ví dụ

The hurt on the trip hammer's helve needed replacement.

Chiếc hurt trên cán trip hammer cần được thay thế.

The trunnions fit securely into the hurt of the hammer.

Các trunnion khớp chặt vào hurt của cái búa.

03

Một cái trấu.

A husk.

Ví dụ

The farmer collected the hurt after harvesting the rice.

Nông dân thu thập vỏ lúa sau khi thu hoạch.

The hurt was used to make traditional handicrafts in the village.

Vỏ lúa được sử dụng để làm đồ thủ công truyền thống ở làng.

Kết hợp từ của Hurt (Noun)

CollocationVí dụ

Great hurt

Thương tổn lớn

Her betrayal caused him great hurt.

Sự phản bội của cô ấy gây ra nhiều tổn thương lớn cho anh ta.

Deep hurt

Đau lòng sâu sắc

His betrayal caused her deep hurt.

Sự phản bội của anh ta gây ra tổn thương sâu sắc cho cô ấy.

Mô tả từ

“hurt” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm tổn thương” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 và ở kỹ năng Speaking là 7 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “hurt” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “hurt” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hurt

Not hurt a flea

nˈɑt hɝˈt ə flˈi

Một con kiến cũng không nỡ giết

Not to harm anything or anyone, even a tiny insect.

She is so gentle, she wouldn't hurt a flea.

Cô ấy rất nhẹ nhàng, cô ấy không làm hại một con bọ.

Cry before one is hurt

kɹˈaɪ bɨfˈɔɹ wˈʌn ˈɪz hɝˈt

Chưa đánh đã khai

To cry or complain needlessly, before one is injured.

Don't cry before you are hurt, wait for the results.

Đừng khóc trước khi bị tổn thương, đợi kết quả.