Bản dịch của từ Helve trong tiếng Việt

Helve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helve(Noun)

hɛlv
hɛlv
01

Phần cán hay tay cầm của một vũ khí hoặc dụng cụ (nơi người ta cầm để điều khiển, ví dụ cán rìu, cán búa).

The handle of a weapon or tool.

武器或工具的柄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ