Bản dịch của từ Handle trong tiếng Việt
Handle

Handle (Verb)
Làm việc với một việc gì đó để giải quyết, kiểm soát hoặc điều khiển nó; xử lý tình huống, vấn đề hoặc nhiệm vụ sao cho ổn thỏa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Handle (Noun)
(tô-pô học) không gian tô-pô đồng phôi với một hình cầu đặc nhưng được xem là tích của hai hình cầu đặc có số chiều thấp hơn
(topology) A topological space homeomorphic to a ball but viewed as a product of two lower-dimensional balls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tiếng lóng) Tên gọi hoặc biệt danh dùng để nhận dạng, thường dùng trên radio, Internet hoặc trong cộng đồng trực tuyến.
(slang) A name or nickname, especially as an identifier over the radio or Internet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Handle (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "handle" trong tiếng Anh có nghĩa chính là một bộ phận được sử dụng để cầm nắm hoặc điều khiển một vật nào đó, chẳng hạn như cánh cửa hoặc tay nắm. Trong ngữ cảnh động từ, "handle" có thể ám chỉ việc xử lý hoặc quản lý một tình huống. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, "handle" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Mỹ khi chỉ về khả năng giải quyết vấn đề, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng các từ khác để diễn đạt ý này.
Họ từ
Từ "handle" trong tiếng Anh có nghĩa chính là một bộ phận được sử dụng để cầm nắm hoặc điều khiển một vật nào đó, chẳng hạn như cánh cửa hoặc tay nắm. Trong ngữ cảnh động từ, "handle" có thể ám chỉ việc xử lý hoặc quản lý một tình huống. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, "handle" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Mỹ khi chỉ về khả năng giải quyết vấn đề, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng các từ khác để diễn đạt ý này.

