Bản dịch của từ Handle trong tiếng Việt

Handle

VerbNoun [U/C]

Handle Verb

/ˈhæn.dəl/
/ˈhæn.dəl/
01

Xử lý, giải quyết, điều khiển

Handling, solving, controlling

Ví dụ

She handled the situation with grace.

Cô ấy xử lý tình huống một cách duyên dáng.

He knows how to handle difficult customers.

Anh ấy biết cách xử lý những khách hàng khó tính.

Kết hợp từ của Handle (Verb)

CollocationVí dụ

Learn how to handle

Học cách xử lý

Learn how to handle social interactions with empathy and understanding.

Học cách xử lý tương tác xã hội với sự thông cảm và hiểu biết.

Be difficult to handle

Khó xử

Large crowds can be difficult to handle during events.

Đám đông lớn có thể khó xử lý trong các sự kiện.

Be hard to handle

Khó xử

Large social gatherings can be hard to handle.

Những cuộc tụ tập xã hội lớn có thể khó xử lý.

Be easy to handle

Dễ xử lý

The new software interface is easy to handle for beginners.

Giao diện phần mềm mới dễ sử dụng cho người mới bắt đầu.

Know how to handle

Biết cách xử lý

She knows how to handle difficult customers with patience.

Cô ấy biết cách xử lý khách hàng khó chịu một cách kiên nhẫn.

Handle Noun

/hˈændl̩/
/hˈændl̩/
01

(tiếng lóng) tên hoặc biệt danh, đặc biệt là thông tin nhận dạng qua radio hoặc internet.

(slang) a name or nickname, especially as an identifier over the radio or internet.

Ví dụ

Her handle on social media is @SunshineGurl

Tên của cô ấy trên mạng xã hội là @SunshineGurl

He uses the handle 'TechMaster' for online gaming.

Anh ấy sử dụng tên 'TechMaster' để chơi trò chơi trực tuyến.

02

(cấu trúc liên kết) một không gian tôpô đồng cấu với một quả bóng nhưng được xem như là sản phẩm của hai quả bóng có chiều thấp hơn.

(topology) a topological space homeomorphic to a ball but viewed as a product of two lower-dimensional balls.

Ví dụ

The social event venue was a handle, resembling a ball's shape.

Địa điểm tổ chức sự kiện xã hội là một tay cầm, giống hình quả bóng.

The new social club was designed with a handle structure for uniqueness.

Câu lạc bộ xã hội mới được thiết kế với cấu trúc tay cầm độc đáo.

03

(anh, không chính thức) một chiếc ly có vết lõm truyền thống có tay cầm để phục vụ một lít bia.

(uk, informal) a traditional dimpled glass with a handle, for serving a pint of beer.

Ví dụ

At the pub, he ordered a pint of beer in a handle.

Tại quán rượu, anh ta gọi một vại bia có tay cầm.

The bartender handed her a pint with a handle.

Người pha chế rượu đưa cho cô một vại bia có tay cầm.

Kết hợp từ của Handle (Noun)

CollocationVí dụ

Broom handle

Tay cầm cây chổi

He used a broom handle to fix the broken fence.

Anh ấy đã sử dụng cán cây chổi để sửa hàng rào bị hỏng.

Wooden handle

Cán gỗ

The wooden handle of the hammer was smooth and sturdy.

Cán cầm gỗ của cái búa mịn và chắc chắn.

Long handle

Cán dài

The social worker used a long handle to reach the high shelf.

Người làm công việc xã hội đã sử dụng một tay cầm dài để đến kệ cao.

Fork handle

Tay cầm nĩa

He grabbed the fork handle to eat dinner.

Anh ta nắm tay cầm nĩa để ăn tối.

Metal handle

Quai kim loại

The metal handle on the door was shiny and cold.

Tay nắm kim loại trên cửa bóng loáng và lạnh.

Mô tả từ

“handle” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “xử lý, giải quyết, điều khiển” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 và ở kỹ năng Speaking là 8 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “handle” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “handle” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Handle

Fly off the handle

/flˈaɪ ˈɔf ðə hˈændəl/

Nổi nóng/ Nổi đóa

To lose one's temper.

She flew off the handle when he forgot their anniversary.

Cô ấy nổi giận khi anh ấy quên kỷ niệm của họ.

Handle someone with kid gloves

/hˈændəl sˈʌmwˌʌn wˈɪð kˈɪd ɡlˈʌvz/

Nâng như nâng trứng, hứng như hứng hoa

To be very careful with a touchy person.

She handled the situation with kid gloves to avoid conflict.

Cô ấy đã xử lý tình huống một cách cẩn thận để tránh xung đột.