Bản dịch của từ Handle trong tiếng Việt

Handle

VerbNounNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handle (Verb)

ˈhæn.dəl
ˈhæn.dəl
01

Làm việc với một việc gì đó để giải quyết, kiểm soát hoặc điều khiển nó; xử lý tình huống, vấn đề hoặc nhiệm vụ sao cho ổn thỏa.

Handling, solving, controlling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Handle (Noun)

hˈændl̩
hˈændl̩
01

(tô-pô học) không gian tô-pô đồng phôi với một hình cầu đặc nhưng được xem là tích của hai hình cầu đặc có số chiều thấp hơn

(topology) A topological space homeomorphic to a ball but viewed as a product of two lower-dimensional balls.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(tiếng lóng) Tên gọi hoặc biệt danh dùng để nhận dạng, thường dùng trên radio, Internet hoặc trong cộng đồng trực tuyến.

(slang) A name or nickname, especially as an identifier over the radio or Internet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Loại ly thủy tinh truyền thống có mặt lõm (vân rỗ) và có quai cầm, thường dùng để rót một pint bia (đơn vị đo ở Anh); nói chung là một cốc bia có quai theo kiểu Anh.

(UK, informal) A traditional dimpled glass with a handle, for serving a pint of beer.

handle tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Handle (Noun)

ˈhæn.dəlz
ˈhæn.dəlz
01

Phần của một vật mà người ta cầm, giữ, mang hoặc điều khiển được; chỗ để nắm, cầm hoặc kéo vật đó.

The part by which a thing is held carried or controlled.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Handle (Verb)

hˈændlz
hˈændlz
01

Xử lý, quản lý hoặc giải quyết một tình huống, công việc hoặc vấn đề sao cho ổn thỏa.

To manage or deal with a situation or problem.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ