Bản dịch của từ Kid trong tiếng Việt

Kid

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kid (Noun Countable)

kˈɪd
ˈkɪd
01

Một người còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành

A child or young person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một con dê còn non

A young goat

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kid (Verb)

kˈɪd
ˈkɪd
01

Đùa hoặc trêu ai một cách thân thiện, đôi khi bằng cách nói điều không đúng sự thật

To joke with someone by making fun of them in a friendly way or by saying something untrue

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa