Bản dịch của từ Goat trong tiếng Việt
Goat
Noun [U/C]

Goat(Noun)
ɡˈəʊt
ˈɡoʊt
01
Một người có thói quen hành xử trụynhiên, phóng đãng hoặc liều lĩnh
A person tends to behave in a coarse or reckless manner.
一个放荡不羁、行为鲁莽的人
Ví dụ
02
Một người cực kỳ tài năng, đặc biệt trong thể thao, thường gọi là "người cứng" trong tiếng lóng
In slang, someone with exceptional talent, especially in sports, is often referred to as a prodigy.
在俚语中,通常用来形容那些天赋异禀、尤其是运动领域的高手。
Ví dụ
