Bản dịch của từ Goat trong tiếng Việt
Goat
Noun

Goat (Noun)
ɡˈəʊt
ˈɡoʊt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người được xem là xuất sắc hoặc thành công nhất mọi thời đại trong một lĩnh vực.
A person regarded as the greatest or most successful of all time in a particular activity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
