Bản dịch của từ Milk trong tiếng Việt
Milk

Milk(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nước ép hay dịch lỏng chiết xuất từ các loại trái cây hoặc rau quả khác nhau.
Juice or fruit and vegetable extracts obtained from various types of fruits or vegetables.
从各种水果或蔬菜中榨取的液体或汁液
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Milk(Verb)
Làm thế nào để vắt sữa từ các tuyến vú
A light-colored liquid extract derived from certain plants, often used as a dairy alternative.
挤乳,从乳腺中挤出牛奶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lợi dụng hoặc khai thác điều gì đó để trục lợi cá nhân
Juice, or liquid extracted from various fruits and vegetables.
这是用多种水果或蔬菜榨取的汁液或果汁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bóp sữa từ vú hoặc te
This is a white liquid produced by the mammary glands of mammals, used as food for infants.
这是一种由哺乳动物的乳腺产出的白色液体,用作婴儿的食物。
