Bản dịch của từ Milk trong tiếng Việt

Milk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milk(Noun)

mˈɪlk
ˈmɪɫk
01

Sữa mẹ là chất lỏng màu trắng do tuyến vú của động vật tiết ra, được trẻ sơ sinh dùng làm thức ăn.

This is a white liquid produced by the mammary glands of mammals, used as food for infants.

哺乳动物乳腺分泌的白色液体,作为婴儿的食物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất lỏng nhạt màu, lấy từ một số loại thực vật, thường dùng làm thay thế sữa

A light-colored liquid extract derived from certain plants, commonly used as an alternative to dairy products.

这是一种淡色的液体,从一些植物中提取,常作为奶制品的替代品使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nước ép hay dịch lỏng chiết xuất từ các loại trái cây hoặc rau quả khác nhau.

Juice or fruit and vegetable extracts obtained from various types of fruits or vegetables.

从各种水果或蔬菜中榨取的液体或汁液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Milk(Verb)

mˈɪlk
ˈmɪɫk
01

Làm thế nào để vắt sữa từ các tuyến vú

A light-colored liquid extract derived from certain plants, often used as a dairy alternative.

挤乳,从乳腺中挤出牛奶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lợi dụng hoặc khai thác điều gì đó để trục lợi cá nhân

Juice, or liquid extracted from various fruits and vegetables.

这是用多种水果或蔬菜榨取的汁液或果汁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bóp sữa từ vú hoặc te

This is a white liquid produced by the mammary glands of mammals, used as food for infants.

这是一种由哺乳动物的乳腺产出的白色液体,用作婴儿的食物。

Ví dụ

Họ từ