Bản dịch của từ Milk trong tiếng Việt

Milk

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milk (Noun Uncountable)

mˈɪlk
ˈmɪɫk
01

Chất lỏng màu trắng do con cái của động vật có vú tiết ra để nuôi con, cũng được dùng làm đồ uống hoặc để nấu ăn

A white liquid produced by female mammals to feed their young and used as a drink or in cooking

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Milk (Verb)

mˈɪlk
ˈmɪɫk
01

Vắt hoặc lấy sữa từ bò, dê hay một động vật khác

To take milk from a cow goat or other animal

Ví dụ
02

Lợi dụng một người hoặc sự việc để thu được nhiều lợi ích, tiền bạc hay thông tin nhất có thể

To use someone or something unfairly in order to get as much advantage money or information as possible

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa