Bản dịch của từ Breast trong tiếng Việt
Breast

Breast (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần ngực của người, đặc biệt là khi coi đó là nơi chứa cảm xúc hoặc tấm lòng.
A person's chest, especially when regarded as the seat of the emotions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "breast" trong tiếng Anh thường được định nghĩa là bộ phận của cơ thể người và động vật cái, nằm ở vùng ngực, chủ yếu chịu trách nhiệm sản xuất sữa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể mang ý nghĩa biểu tượng liên quan đến tình mẫu tử hoặc giới tính. Đặc biệt, "breast" cũng có thể được sử dụng trong các thuật ngữ liên quan đến y học như "breast cancer" (ung thư vú).
Họ từ
Từ "breast" trong tiếng Anh thường được định nghĩa là bộ phận của cơ thể người và động vật cái, nằm ở vùng ngực, chủ yếu chịu trách nhiệm sản xuất sữa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể mang ý nghĩa biểu tượng liên quan đến tình mẫu tử hoặc giới tính. Đặc biệt, "breast" cũng có thể được sử dụng trong các thuật ngữ liên quan đến y học như "breast cancer" (ung thư vú).
