breast
breast (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của breast (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | breast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | breasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | breasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | breasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | breasting |
breast (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phần ngực của người, đặc biệt là khi coi đó là nơi chứa cảm xúc hoặc tấm lòng.
A person's chest, especially when regarded as the seat of the emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của breast (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
breast | breasts |
Kết hợp từ của breast (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nâng ngực breast enlargement | Nhiều phụ nữ tìm kiếm phẫu thuật nâng ngực để tự tin hơn trong xã hội. Many women seek breast enlargement for increased confidence in social situations. |
u cơ vú breast lump | Nhiều phụ nữ trong cộng đồng tôi thấy cục u vú rất đáng lo. Many women in my community find a breast lump alarming. |
kích cỡ vòng một breast size | Nhiều phụ nữ cảm thấy áp lực về kích thước ngực trong xã hội hôm nay. Many women feel pressured about their breast size in society today. |
phẫu thuật vù breast surgery | Nhiều phụ nữ trong xã hội chọn phẫu thuật ngực để tự tin. Many women in society choose breast surgery for personal confidence. |
Việc thu nhỏ vòng 1 breast reduction | Nhiều phụ nữ tìm kiếm phẫu thuật giảm ngực để thoải mái và hình ảnh cơ thể tốt hơn. Many women seek breast reduction for comfort and better body image. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breast" trong tiếng Anh thường được định nghĩa là bộ phận của cơ thể người và động vật cái, nằm ở vùng ngực, chủ yếu chịu trách nhiệm sản xuất sữa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể mang ý nghĩa biểu tượng liên quan đến tình mẫu tử hoặc giới tính. Đặc biệt, "breast" cũng có thể được sử dụng trong các thuật ngữ liên quan đến y học như "breast cancer" (ung thư vú).
