Bản dịch của từ Chest trong tiếng Việt

Chest

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chest (Noun)

tʃˈɛst
tʃˈɛst
01

Một chiếc hộp lớn và chắc, thường làm bằng gỗ, dùng để chứa đồ đạc hoặc để vận chuyển hàng hóa.

A large strong box, typically made of wood and used for storage or transport.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần trước của cơ thể người hoặc động vật, giữa cổ và bụng; tức là ngực (nơi có xương ức, cơ ngực và thường che phủ tim, phổi).

The front surface of a person's or animal's body between the neck and the stomach.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chest (Verb)

tʃˈɛst
tʃˈɛst
01

Dùng ngực (phần trước của thân thể) để đẩy hoặc chuyền bóng — ví dụ trong bóng đá khi dùng ngực để chạm và đẩy bóng đi.

Propel (the ball) by means of one's chest.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ