Bản dịch của từ Chest trong tiếng Việt
Chest

Chest (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chest" trong tiếng Anh có nghĩa là "ngực" hoặc "hòm" tùy vào ngữ cảnh. Trong y học, "chest" thường chỉ phần thân trên của con người, còn trong lĩnh vực tài chính, "chest" có thể ám chỉ một hòm chứa tiền hoặc tài sản. Trong tiếng Anh Anh, "chest" viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "chest of drawers" để chỉ tủ đựng đồ, điều ít gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "chest" trong tiếng Anh có nghĩa là "ngực" hoặc "hòm" tùy vào ngữ cảnh. Trong y học, "chest" thường chỉ phần thân trên của con người, còn trong lĩnh vực tài chính, "chest" có thể ám chỉ một hòm chứa tiền hoặc tài sản. Trong tiếng Anh Anh, "chest" viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "chest of drawers" để chỉ tủ đựng đồ, điều ít gặp trong tiếng Anh Mỹ.
