chest
chest (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần trước của cơ thể người hoặc động vật, giữa cổ và bụng; tức là ngực (nơi có xương ức, cơ ngực và thường che phủ tim, phổi).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chest (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chest | chests |
Kết hợp từ của chest (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vòng một lép flat chest | Cô ấy cảm thấy bất an vì vòng một phẳng. She felt insecure due to her flat chest. |
ngực trên upper chest | Anh ta cảm thấy đau ở ngực trên sau vụ tai nạn. He felt pain in his upper chest after the accident. |
ngực to big chest | Cô ấy có ngực to, thu hút sự chú ý tại bữa tiệc. She had a big chest, attracting attention at the party. |
ngực rộng broad chest | Trong bài thi nói IELTS, John nói về ngực rộng khi miêu tả bộ đồ siêu anh hùng yêu thích của mình. In the IELTS speaking test, John talked about his broad chest when describing his favorite superhero costume. |
ngực trần naked chest | Vào mùa hè, nhiều đàn ông khoe ngực trần ở bãi biển. In the summer, many men show their naked chest at the beach. |
chest (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chest" trong tiếng Anh có nghĩa là "ngực" hoặc "hòm" tùy vào ngữ cảnh. Trong y học, "chest" thường chỉ phần thân trên của con người, còn trong lĩnh vực tài chính, "chest" có thể ám chỉ một hòm chứa tiền hoặc tài sản. Trong tiếng Anh Anh, "chest" viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "chest of drawers" để chỉ tủ đựng đồ, điều ít gặp trong tiếng Anh Mỹ.