Bản dịch của từ Ball trong tiếng Việt
Ball
NounVerb

Ball (Noun)
bˈɔl
bɑl
01
Một vật hình tròn hoặc hình cầu được dùng trong các trò chơi, thể thao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, v.v.
A round object that is used in games such as football basketball etc.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
