Bản dịch của từ Ball trong tiếng Việt
Ball

Ball (Verb)
Ball (Noun)
Một vật hình tròn hoặc hình cầu được dùng trong các trò chơi, thể thao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, v.v.
A round object that is used in games such as football basketball etc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ball" trong tiếng Anh có nghĩa là hình cầu hoặc vật hình cầu, thường được sử dụng trong thể thao hoặc trò chơi như bóng đá, bóng rổ. Từ này cũng chỉ các loại hình thức khiêu vũ, như "ball" trong cụm "formal ball". Trong tiếng Anh Anh, "ball" có thể ám chỉ đến một bữa tiệc khiêu vũ, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu nhấn mạnh nghĩa thể thao. Về ngữ âm, cách phát âm giữa hai biến thể này tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.
Họ từ
Từ "ball" trong tiếng Anh có nghĩa là hình cầu hoặc vật hình cầu, thường được sử dụng trong thể thao hoặc trò chơi như bóng đá, bóng rổ. Từ này cũng chỉ các loại hình thức khiêu vũ, như "ball" trong cụm "formal ball". Trong tiếng Anh Anh, "ball" có thể ám chỉ đến một bữa tiệc khiêu vũ, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu nhấn mạnh nghĩa thể thao. Về ngữ âm, cách phát âm giữa hai biến thể này tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.
