ball
ball (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ball (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ball |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | balled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | balled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | balls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | balling |
ball (Noun)
Nghĩa 01
Một vật hình tròn hoặc hình cầu được dùng trong các trò chơi, thể thao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, v.v.
a round object that is used in games such as football basketball etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ball (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ball | balls |
Kết hợp từ của ball (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chơi bóng play with ball | Trẻ em chơi với bóng trong sự kiện cộng đồng mỗi thứ Bảy. Children play with a ball during the community event every Saturday. |
dừng bóng stop ball | Cộng đồng quyết định dừng các trò chơi bóng ở công viên tuần trước. The community decided to stop ball games in the park last week. |
bóng nổ blast ball | Hôm qua, bọn trẻ chơi bóng nổ tại công viên. The children played blast ball at the park yesterday. |
buông bóng let go of ball | Trong bóng rổ, cầu thủ phải thả bóng nhanh chóng. In basketball, players must let go of the ball quickly. |
tạo thành quả bóng form something into ball | Sinh viên đã vo giấy thành một quả bóng cho dự án tái chế. Students formed the paper into a ball for the recycling project. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ball" trong tiếng Anh có nghĩa là hình cầu hoặc vật hình cầu, thường được sử dụng trong thể thao hoặc trò chơi như bóng đá, bóng rổ. Từ này cũng chỉ các loại hình thức khiêu vũ, như "ball" trong cụm "formal ball". Trong tiếng Anh Anh, "ball" có thể ám chỉ đến một bữa tiệc khiêu vũ, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu nhấn mạnh nghĩa thể thao. Về ngữ âm, cách phát âm giữa hai biến thể này tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.
