Bản dịch của từ Wrecking trong tiếng Việt

Wrecking

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrecking (Verb)

ɹˈɛkɪŋ
ɹˈɛkɪŋ
01

Làm hư hỏng nghiêm trọng một vật, đặc biệt bằng cách đâm vào hoặc tông mạnh.

To damage something badly especially by crashing into it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wrecking (Noun)

ɹˈɛkɪŋ
ɹˈɛkɪŋ
01

Quá trình làm hư hỏng hoặc phá hủy một vật, hoặc trạng thái bị hư hỏng/phá huỷ.

The process of damaging or destroying something or of being damaged or destroyed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ