Bản dịch của từ Badly trong tiếng Việt
Badly

Badly (Adverb)
Diễn tả hành động hoặc tình trạng xảy ra một cách không tốt, không đủ, không thỏa đáng hoặc thất bại; làm điều gì đó kém, tệ, không đạt yêu cầu.
In an unsatisfactory inadequate or unsuccessful way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng từ dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc tính tiêu cực của một sự việc, hành động hoặc cảm xúc (nghĩa là rất tệ, rất nghiêm trọng).
Used to emphasize the seriousness of an unpleasant event or action.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "badly" được sử dụng như một trạng từ chỉ mức độ xấu hoặc không tốt trong hành động hoặc trạng thái. Nó thường được dùng để mô tả một tình huống diễn ra không thuận lợi hoặc một hành động bị thực hiện một cách tồi tệ. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể dùng trong ngữ cảnh ít hình thức hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà một số tình huống yêu cầu sự biểu đạt trang trọng hơn. Tuy nhiên, sự biến đổi ngữ nghĩa giữa hai phiên bản này là không đáng kể.
Họ từ
Từ "badly" được sử dụng như một trạng từ chỉ mức độ xấu hoặc không tốt trong hành động hoặc trạng thái. Nó thường được dùng để mô tả một tình huống diễn ra không thuận lợi hoặc một hành động bị thực hiện một cách tồi tệ. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể dùng trong ngữ cảnh ít hình thức hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà một số tình huống yêu cầu sự biểu đạt trang trọng hơn. Tuy nhiên, sự biến đổi ngữ nghĩa giữa hai phiên bản này là không đáng kể.
