ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unsatisfactory
Không hài lòng; gây thất vọng.
Not satisfactory disappointing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không đáp ứng được kỳ vọng.
Failing to meet expectations
Thiếu hụt về chất lượng hoặc số lượng.
Deficient in quality or quantity