Bản dịch của từ Inadequate trong tiếng Việt

Inadequate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inadequate(Adjective)

ɪnˈædəkwət
ɪnˈædəkwˌeit
01

Không đủ về chất lượng hoặc số lượng để đáp ứng một mục đích nào đó; thiếu, không thỏa đáng.

Lacking the quality or quantity required; insufficient for a purpose.

不足,缺乏所需的质量或数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Inadequate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Inadequate

Không đủ

More inadequate

Không đủ

Most inadequate

Hầu như không đủ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ