inadequate
inadequate (Adjective)
Nghĩa 01
Không đủ về chất lượng hoặc số lượng để đáp ứng một mục đích nào đó; thiếu, không thỏa đáng.
Lacking the quality or quantity required; insufficient for a purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của inadequate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inadequate không đủ | more inadequate không đủ | most inadequate hầu như không đủ |
Kết hợp từ của inadequate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên không đủ become inadequate | Nhiều dịch vụ xã hội đã trở nên không đủ cho dân số tăng trưởng năm 2023. Many social services have become inadequate for the growing population in 2023. |
xuất hiện không đủ appear inadequate | Nhiều chương trình xã hội dường như không đủ để đáp ứng nhu cầu cộng đồng vào năm 2023. Many social programs appear inadequate to meet community needs in 2023. |
chứng minh là không đủ prove inadequate | Hệ thống giao thông công cộng của thành phố đã chứng minh là không đủ trong các cuộc biểu tình gần đây. The city's public transport system proved inadequate during the recent protests. |
vẫn không đủ remain inadequate | Nhiều chương trình xã hội vẫn không đủ để giúp người vô gia cư ở Chicago. Many social programs remain inadequate for helping the homeless in Chicago. |
nghĩ cái gì đó không đầy đủ think sth inadequate | Nhiều người nghĩ rằng các chính sách xã hội hiện tại không đủ cho cộng đồng. Many people think the current social policies are inadequate for the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inadequate" là tính từ chỉ sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ, thường được sử dụng để mô tả tình trạng không đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể khác nhau ở ngữ cảnh, khi "inadequate" thường ám chỉ không đủ về số lượng hơn là chất lượng trong một số văn cảnh.