ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Insufficient
Thiếu thống thất về số lượng hoặc chất lượng
Lacking in quantity or quality
不足 - 数量或质量不够
Không đủ những gì cần thiết
Falling short of what is needed
不足 - 未达到所需标准或数量
Không đủ, không thích hợp
Not enough inadequate
不足的 - 不够;不符合要求