Bản dịch của từ Satisfy trong tiếng Việt
Satisfy
VerbVerbVerb

Satisfy (Verb)
sˈætɪfˌaɪ
ˈsætəˌfaɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Satisfy (Verb)
sˈɑːstɪsfˌaɪ
ˈsæstɪsˌfaɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Satisfy (Verb)
sˈætɪsfˌaɪ
ˈsætɪsˌfaɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cung cấp những gì được yêu cầu hoặc đòi hỏi.
To provide what is required or demanded
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
