Bản dịch của từ Unequal trong tiếng Việt
Unequal
Adjective

Unequal(Adjective)
ˈʌnkwəl
ˈjunəkwəɫ
Ví dụ
02
Thiếu sự bình đẳng, không được đối xử công bằng
Lack of fairness; not being treated equally.
不公平;没有受到平等对待。
Ví dụ
03
Khác biệt hoặc không giống về bản chất hoặc đặc điểm
Differences in nature or personality
它们在本质或性格上存在差异或不同之处。
Ví dụ
