Bản dịch của từ Unequal trong tiếng Việt

Unequal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unequal(Adjective)

ˈʌnkwəl
ˈjunəkwəɫ
01

Không giống nhau về số lượng, kích thước hay giá trị

They are not the same in terms of quantity, size, or value.

在数量、大小或价值上都不同

Ví dụ
02

Thiếu sự bình đẳng, không được đối xử công bằng

Lack of fairness; not being treated equally.

不公平;没有受到平等对待。

Ví dụ
03

Khác biệt hoặc không giống về bản chất hoặc đặc điểm

Differences in nature or personality

它们在本质或性格上存在差异或不同之处。

Ví dụ