Bản dịch của từ Unequal trong tiếng Việt

Unequal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unequal (Adjective)

ənˈikwl̩
ənˈikwl̩
01

Không bằng nhau về số lượng, kích thước hoặc giá trị; có sự chênh lệch, không cân đối.

Not equal in quantity, size, or value.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Unequal (Noun)

ənˈikwl̩
ənˈikwl̩
01

Người hoặc vật được coi là không ngang bằng, kém hơn hoặc ở địa vị, trình độ thấp hơn so với người hoặc vật khác.

A person or thing regarded as unequal to another in status or level.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ