unequal
AdjectiveNoun
unequal (Adjective)
/ənˈikwl̩/
/ənˈikwl̩/
AI
Ví dụ
Sự phân phối tài sản không đồng đều dẫn đến bất ổn xã hội.The unequal distribution of wealth leads to social unrest.
Có một số lượng nam và nữ không bằng nhau trong vai trò lãnh đạo.There is an unequal number of men and women in leadership roles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unequal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unequal không bằng | more unequal không bằng nhau hơn | most unequal không bằng nhau nhất |
unequal (Noun)
/ənˈikwl̩/
/ənˈikwl̩/
AI
Ví dụ
Người giàu thường coi thường người nghèo như những người không bằng.The wealthy often look down on the poor as unequals.
Trong xã hội, có nhiều ví dụ về những người không bằng phải đối mặt với sự kỳ thị.In society, there are many examples of unequals facing discrimination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unequal" có nghĩa là không bằng nhau, không cân xứng hoặc không công bằng trong một số khía cạnh. Trong các ngữ cảnh khác nhau, từ này có thể được sử dụng để chỉ sự chênh lệch về quyền lợi, cơ hội hoặc tài sản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "unequal" có thể thường gặp hơn trong các ngữ cảnh học thuật và khảo luận xã hội.