Anh - Việt

Bản dịch của từ Suffice trong tiếng Việt

suffice

Verb

suffice (Verb)

/səfˈɑɪs/
/səfˈɑɪs/
AI

Nghĩa 01

Đủ; đáp ứng yêu cầu hoặc nhu cầu — có số lượng hoặc chất lượng phù hợp để không cần thêm nữa.

Be enough or adequate.

Ví dụ
Giải thích của anh ấy không đủ cho nhu cầu của ủy ban.His explanation did not suffice for the committee's needs.
Một cốc đường nên đủ cho công thức nấu ăn.One cup of sugar should suffice for the recipe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh