Bản dịch của từ Adequate trong tiếng Việt

Adequate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adequate(Adjective)

ˈæd.ə.kwət
ˈæd.ə.kwət
01

Đủ, vừa đủ về mức độ hoặc số lượng để đạt mục đích; không thiếu và đáp ứng được yêu cầu.

Full.

足够的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đủ tốt hoặc chấp nhận được về chất lượng hoặc số lượng; không xuất sắc nhưng đáp ứng được yêu cầu cơ bản.

Satisfactory or acceptable in quality or quantity.

质量或数量令人满意的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Adequate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Adequate

Đủ

More adequate

Đầy đủ hơn

Most adequate

Đầy đủ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ