Bản dịch của từ Full trong tiếng Việt

Full

Adjective Noun [U/C] Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full(Adjective)

fʊl
fʊl
01

Đầy; không còn chỗ trống, đã chứa đủ hoặc đã no (ví dụ: bụng đầy, nhà đầy người, ly nước đầy).

Full.

满的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chứa đầy; có nhiều đến mức không còn chỗ trống; đầy đủ sức chứa (ví dụ: hộp, túi, bụng đều đầy).

Containing or holding as much or as many as possible; having no empty space.

充满的; 满的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả vóc dáng hoặc một bộ phận trên cơ thể có vẻ đầy đặn, tròn trịa (không gầy).

(of a person's figure or part of the body) plump or rounded.

丰满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đầy đủ; không thiếu bất cứ thứ gì; toàn diện, trọn vẹn.

Not lacking or omitting anything; complete.

完全的; 不缺少任何东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Full (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Full

Đầy

Fuller

Đầy hơn

Fullest

Đầy nhất

Full(Noun)

fˈʊl
fˈʊl
01

Giai đoạn, thời điểm hoặc trạng thái đạt tới mức tròn đầy nhất, mạnh mẽ nhất hoặc phát triển đến cực điểm.

The period, point, or state of the greatest fullness or strength.

充满的状态或时刻

full là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Full(Adverb)

fˈʊl
fˈʊl
01

Thẳng; trực tiếp (làm việc gì đó ngay, không vòng vèo).

Straight; directly.

直接

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất; hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh mức độ), tương đương với 'very' trong tiếng Anh.

Very.

非常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Full(Verb)

fˈʊl
fˈʊl
01

Trong ngành dệt, “full” (động từ) có nghĩa là làm sạch, co lại và làm xù (sợi) của vải bằng cách dùng nhiệt, áp lực và hơi ẩm để khiến sợi dệt dày hơn, mịn hơn và bền hơn.

Clean, shrink, and felt (cloth) by heat, pressure, and moisture.

通过热、压力和湿气清洁、收缩和加厚织物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho cái gì đó đầy; đổ đầy, lấp đầy chỗ trống hoặc chứa được nhiều hơn đến khi không còn chỗ trống.

Make (something) full; fill up.

使充满; 填满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(động từ) Thu tập, xếp nếp vải lại thành những nếp nhăn hoặc nhún để làm cho trang phục trông phồng, rộng hoặc có nếp bèo — tức là gom vải lại để tăng độ bồng/đầy cho quần áo.

Gather or pleat (fabric) so as to make a garment full.

使面料蓬松或褶皱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Được dùng cho mặt trăng hoặc thủy triều, nghĩa là trở nên tròn đầy hoặc đạt mực cao nhất (ví dụ: mặt trăng tròn hoặc thủy triều dâng cao đến đỉnh).

(of the moon or tide) become full.

(月亮或潮汐)变满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ