ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scrutiny
Quan sát hoặc kiểm tra một cách nghiêm túc
Critical observation or examination
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc tìm kiếm hoặc điều tra kỹ lưỡng
A thorough searching or investigation
Hành động xem xét kỹ lưỡng
The act of scrutinizing