Bản dịch của từ Determination trong tiếng Việt
Determination

Determination (Noun Uncountable)
Sự quyết tâm; tính kiên định và ý chí cố gắng để đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn.
Determination and determination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Determination (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình quyết định bản chất hoặc kết quả của một việc gì đó; khả năng hoặc hành động làm cho kết quả được xác định rõ ràng.
The controlling or deciding of the nature or outcome of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình xác định một điều gì đó một cách chính xác thông qua tính toán hoặc nghiên cứu.
The process of establishing something exactly by calculation or research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "determination" có nghĩa là sự quyết tâm, độ bền bỉ hoặc khả năng kiên trì để đạt được một mục tiêu. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và phiên bản Anh đều sử dụng từ này giống nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác biệt nhẹ về sắc thái. "Determination" thường được sử dụng trong các bối cảnh thể hiện ý chí cá nhân hoặc quyết định, thường liên quan đến việc vượt qua khó khăn và thử thách.
Họ từ
Từ "determination" có nghĩa là sự quyết tâm, độ bền bỉ hoặc khả năng kiên trì để đạt được một mục tiêu. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và phiên bản Anh đều sử dụng từ này giống nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác biệt nhẹ về sắc thái. "Determination" thường được sử dụng trong các bối cảnh thể hiện ý chí cá nhân hoặc quyết định, thường liên quan đến việc vượt qua khó khăn và thử thách.
