Bản dịch của từ Determination trong tiếng Việt
Determination

Determination(Noun Uncountable)
Sự quyết tâm; tính kiên định và ý chí cố gắng để đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn.
Determination and determination.
决心和毅力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Determination(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình quyết định bản chất hoặc kết quả của một việc gì đó; khả năng hoặc hành động làm cho kết quả được xác định rõ ràng.
The controlling or deciding of the nature or outcome of something.
决定事物的性质或结果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình xác định một điều gì đó một cách chính xác thông qua tính toán hoặc nghiên cứu.
The process of establishing something exactly by calculation or research.
确定过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Determination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Determination | Determinations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "determination" có nghĩa là sự quyết tâm, độ bền bỉ hoặc khả năng kiên trì để đạt được một mục tiêu. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và phiên bản Anh đều sử dụng từ này giống nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác biệt nhẹ về sắc thái. "Determination" thường được sử dụng trong các bối cảnh thể hiện ý chí cá nhân hoặc quyết định, thường liên quan đến việc vượt qua khó khăn và thử thách.
Từ "determination" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "determinatio", bắt nguồn từ động từ "determinare", có nghĩa là "xác định" hoặc "giới hạn". Thời kỳ đầu của từ này liên quan đến việc thiết lập ranh giới hoặc điều kiện cho một sự vật. Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ ám chỉ sự xác định cụ thể mà còn thể hiện tinh thần kiên trì và quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu. Sự chuyển biến nghĩa này phản ánh sự phát triển trong nhận thức về vai trò của ý chí và quyết tâm trong hành động.
Từ "determination" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến mục tiêu cá nhân và sự kiên trì. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn đạt lòng quyết tâm trong các tình huống như thi cử, thể thao hoặc khởi nghiệp. Sự hiện diện của từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí và nghị lực trong việc đạt được thành công.
Họ từ
Từ "determination" có nghĩa là sự quyết tâm, độ bền bỉ hoặc khả năng kiên trì để đạt được một mục tiêu. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và phiên bản Anh đều sử dụng từ này giống nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác biệt nhẹ về sắc thái. "Determination" thường được sử dụng trong các bối cảnh thể hiện ý chí cá nhân hoặc quyết định, thường liên quan đến việc vượt qua khó khăn và thử thách.
Từ "determination" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "determinatio", bắt nguồn từ động từ "determinare", có nghĩa là "xác định" hoặc "giới hạn". Thời kỳ đầu của từ này liên quan đến việc thiết lập ranh giới hoặc điều kiện cho một sự vật. Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ ám chỉ sự xác định cụ thể mà còn thể hiện tinh thần kiên trì và quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu. Sự chuyển biến nghĩa này phản ánh sự phát triển trong nhận thức về vai trò của ý chí và quyết tâm trong hành động.
Từ "determination" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến mục tiêu cá nhân và sự kiên trì. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn đạt lòng quyết tâm trong các tình huống như thi cử, thể thao hoặc khởi nghiệp. Sự hiện diện của từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí và nghị lực trong việc đạt được thành công.
