Bản dịch của từ Determination trong tiếng Việt
Determination
Noun UncountableNoun

Determination (Noun Uncountable)
dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən
dɪˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən
01
Sự quyết tâm; tính kiên định và ý chí cố gắng để đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn.
Determination and determination.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Determination (Noun)
dɪtˌɝmənˈeiʃn̩
dɪtˌɝɹmənˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động hoặc quá trình quyết định bản chất hoặc kết quả của một việc gì đó; khả năng hoặc hành động làm cho kết quả được xác định rõ ràng.
The controlling or deciding of the nature or outcome of something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quá trình xác định một điều gì đó một cách chính xác thông qua tính toán hoặc nghiên cứu.
The process of establishing something exactly by calculation or research.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
