Bản dịch của từ Cessation trong tiếng Việt
Cessation
Noun

Cessation (Noun)
sɛsˈeɪʃən
sɛˈseɪʃən
01
Sự ngừng lại hoặc dừng hẳn một hành động hoặc quá trình.
A stopping or discontinuation of an action or process
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cessation

Sự ngừng lại hoặc dừng hẳn một hành động hoặc quá trình.
A stopping or discontinuation of an action or process
Từ tiếng Việt gần nghĩa