Bản dịch của từ Discontinuation trong tiếng Việt
Discontinuation

Discontinuation (Noun Uncountable)
Discontinuation (Verb)
Hành động ngừng lại hoặc trạng thái bị ngừng — tức là không tiếp tục nữa (ví dụ: ngừng sản xuất, ngừng cung cấp, hay chấm dứt một dịch vụ).
The act of discontinuing or the state of being discontinued.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discontinuation" chỉ trạng thái hoặc hành động ngừng một quá trình, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường ám chỉ việc dừng sản xuất hoặc phân phối hàng hóa. Trong Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cấu trúc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "discontinuation" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các văn bản chính thức.
Họ từ
Từ "discontinuation" chỉ trạng thái hoặc hành động ngừng một quá trình, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường ám chỉ việc dừng sản xuất hoặc phân phối hàng hóa. Trong Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cấu trúc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "discontinuation" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các văn bản chính thức.
