Bản dịch của từ Tendency trong tiếng Việt
Tendency

Tendency(Noun Countable)
Khuynh hướng; xu hướng chung mà một người, một nhóm hay sự việc thường có hoặc hay phát triển theo. Dùng để chỉ cách hành xử, thói quen hoặc diễn biến có xu hướng lặp lại hoặc có chiều hướng tăng/giảm.
Trends, trends.
趋势
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tendency(Noun)
Khuynh hướng; xu hướng tự nhiên hoặc thói quen khiến một người có xu hướng hành xử hoặc phản ứng theo một cách nhất định.
An inclination towards a particular characteristic or type of behaviour.
倾向; 自然的行为习惯
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tendency (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tendency | Tendencies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tendency" là một danh từ chỉ sự thiên về hoặc xu hướng hành động, tư tưởng và cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để miêu tả các khuynh hướng trong hành vi hoặc tư duy của con người. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể đặc trưng cho từng miền, như chính trị hay khoa học xã hội.
Từ "tendency" xuất phát từ tiếng Latinh "tendentia", nghĩa là "hướng tới", được hình thành từ động từ "tendere" có nghĩa là "kéo" hoặc "chỉ về phía". Lịch sử của từ này cho thấy sự chuyển hóa từ ý nghĩa vật lý sang khái niệm tâm lý, phản ánh xu hướng hoặc khuynh hướng tự nhiên của một cá nhân hoặc sự việc trong hành vi hoặc suy nghĩ. Ngày nay, "tendency" thường được dùng để chỉ các mô hình hành vi, suy nghĩ trong các lĩnh vực xã hội và tâm lý học.
Từ "tendency" xuất hiện với tần suất vừa phải trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bài đọc và viết, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả xu hướng hoặc đặc điểm hành vi trong các nghiên cứu hoặc phân tích xã hội. Trong ngữ cảnh hằng ngày, "tendency" thường được sử dụng để chỉ các thói quen, lựa chọn hoặc dự đoán trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế và xã hội học.
Họ từ
"Tendency" là một danh từ chỉ sự thiên về hoặc xu hướng hành động, tư tưởng và cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để miêu tả các khuynh hướng trong hành vi hoặc tư duy của con người. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể đặc trưng cho từng miền, như chính trị hay khoa học xã hội.
Từ "tendency" xuất phát từ tiếng Latinh "tendentia", nghĩa là "hướng tới", được hình thành từ động từ "tendere" có nghĩa là "kéo" hoặc "chỉ về phía". Lịch sử của từ này cho thấy sự chuyển hóa từ ý nghĩa vật lý sang khái niệm tâm lý, phản ánh xu hướng hoặc khuynh hướng tự nhiên của một cá nhân hoặc sự việc trong hành vi hoặc suy nghĩ. Ngày nay, "tendency" thường được dùng để chỉ các mô hình hành vi, suy nghĩ trong các lĩnh vực xã hội và tâm lý học.
Từ "tendency" xuất hiện với tần suất vừa phải trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bài đọc và viết, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả xu hướng hoặc đặc điểm hành vi trong các nghiên cứu hoặc phân tích xã hội. Trong ngữ cảnh hằng ngày, "tendency" thường được sử dụng để chỉ các thói quen, lựa chọn hoặc dự đoán trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế và xã hội học.
