Bản dịch của từ Tendency trong tiếng Việt
Tendency

Tendency (Noun Countable)
Khuynh hướng; xu hướng chung mà một người, một nhóm hay sự việc thường có hoặc hay phát triển theo. Dùng để chỉ cách hành xử, thói quen hoặc diễn biến có xu hướng lặp lại hoặc có chiều hướng tăng/giảm.
Trends, trends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tendency (Noun)
Khuynh hướng; xu hướng tự nhiên hoặc thói quen khiến một người có xu hướng hành xử hoặc phản ứng theo một cách nhất định.
An inclination towards a particular characteristic or type of behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tendency" là một danh từ chỉ sự thiên về hoặc xu hướng hành động, tư tưởng và cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để miêu tả các khuynh hướng trong hành vi hoặc tư duy của con người. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể đặc trưng cho từng miền, như chính trị hay khoa học xã hội.
Họ từ
"Tendency" là một danh từ chỉ sự thiên về hoặc xu hướng hành động, tư tưởng và cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để miêu tả các khuynh hướng trong hành vi hoặc tư duy của con người. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể đặc trưng cho từng miền, như chính trị hay khoa học xã hội.
