tendency
tendency (Noun Countable)
Nghĩa 01
Khuynh hướng; xu hướng chung mà một người, một nhóm hay sự việc thường có hoặc hay phát triển theo. Dùng để chỉ cách hành xử, thói quen hoặc diễn biến có xu hướng lặp lại hoặc có chiều hướng tăng/giảm.
Trends, trends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của tendency (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xu hướng phá hoại destructive tendency | Mạng xã hội có xu hướng phá hoại trong việc lan truyền thông tin sai lệch nhanh chóng. Social media has a destructive tendency to spread misinformation quickly. |
xu hướng mạnh strong tendency | Nhiều nghiên cứu cho thấy xu hướng mạnh mẽ của thanh niên tham gia tình nguyện. Many studies show a strong tendency for youth to volunteer. |
xu hướng bẩm sinh innate tendency | Nhiều người tin rằng lòng tốt là xu hướng bẩm sinh ở con người. Many believe that kindness is an innate tendency in humans. |
xu hướng phát âm pronounced tendency | Nhiều nghiên cứu cho thấy xu hướng rõ ràng của giới trẻ tham gia mạng xã hội. Many studies show a pronounced tendency for youth to engage in social media. |
xu hướng phát triển growing tendency | Có một xu hướng ngày càng tăng cho thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội. There is a growing tendency for teens to use social media. |
tendency (Noun)
Nghĩa 01
Khuynh hướng; xu hướng tự nhiên hoặc thói quen khiến một người có xu hướng hành xử hoặc phản ứng theo một cách nhất định.
An inclination towards a particular characteristic or type of behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tendency (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tendency | tendencies |
Kết hợp từ của tendency (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xu hướng lo âu worrying tendency | Xu hướng đáng lo ngại về bạo lực thanh thiếu niên cần sự chú ý ngay lập tức từ xã hội. The worrying tendency of youth violence needs immediate attention from society. |
xu hướng rõ ràng marked tendency | Nhiều nghiên cứu cho thấy xu hướng rõ rệt của giới trẻ tham gia mạng xã hội. Many studies show a marked tendency for youth to engage in social media. |
khuynh hướng phát âm pronounced tendency | Nhiều nghiên cứu cho thấy xu hướng rõ ràng của giới trẻ sử dụng mạng xã hội. Many studies show a pronounced tendency for youth to use social media. |
xu hướng mạnh mẽ strong tendency | Nhiều sinh viên có xu hướng mạnh mẽ giao lưu trong giờ nghỉ. Many students have a strong tendency to socialize during breaks. |
khuynh hướng bẩm sinh inbuilt tendency | Mọi người có xu hướng tự nhiên hình thành kết nối xã hội nhanh chóng. People have an inbuilt tendency to form social connections quickly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tendency" là một danh từ chỉ sự thiên về hoặc xu hướng hành động, tư tưởng và cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để miêu tả các khuynh hướng trong hành vi hoặc tư duy của con người. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể đặc trưng cho từng miền, như chính trị hay khoa học xã hội.