inclination
inclination (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khuynh hướng tự nhiên của một người — tức là xu hướng, ham muốn hay khuynh hướng sẵn có khiến họ hành động hoặc cảm thấy theo một cách nhất định.
A persons natural tendency or urge to act or feel in a particular way a disposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của inclination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
inclination | inclinations |
Kết hợp từ của inclination (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ý thức của riêng mình own inclination | Cô ấy tuân theo sở thích riêng để tình nguyện tại trung tâm cộng đồng. She followed her own inclination to volunteer at the community center. |
sự thiên hướng nhỏ little inclination | Cô ấy đã thể hiện sự thiếu thiện chí để tham gia câu lạc bộ xã hội. She showed little inclination to join the social club. |
Khoảng thẩm mỹ nghệ thuật artistic inclination | Sở thích nghệ thuật của cô ấy tỏa sáng qua bức tranh chi tiết của mình. Her artistic inclination shines through her detailed paintings. |
khuynh hướng tự nhiên natural inclination | Khuynh hướng tự nhiên của cô ấy giúp đỡ người khác khiến cô ấy trở thành một tình nguyện viên xuất sắc. Her natural inclination towards helping others makes her a great volunteer. |
ý thích mạnh strong inclination | Cô ấy có xu hướng mạnh mẽ tham gia tình nguyện trong các sự kiện từ thiện. She has a strong inclination towards volunteering for charity events. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inclination" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc xu hướng của một cá nhân đối với một ý tưởng, hành động hoặc một lựa chọn nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: trong tiếng Anh Anh, "inclination" thường dùng để chỉ sở thích hoặc thái độ bẩm sinh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể liên quan đến cả khía cạnh tâm lý và vật lý, ví dụ như độ nghiêng của một bề mặt.
