Anh - Việt

Bản dịch của từ Inclination trong tiếng Việt

inclination

Noun

inclination (Noun)

/ˌɪnklənˈeiʃn̩/
/ˌɪnklənˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Mức độ hoặc tính chất nghiêng, không thẳng đứng; độ dốc của một bề mặt hoặc vật thể.

The fact or degree of sloping.

Ví dụ
Sự nghiêng của con đường gây kẹt xe.The inclination of the road caused traffic congestion.
Sự thiên hướng của cô ấy về công việc từ thiện rõ ràng qua hành động của cô ấy.Her inclination towards charity work was evident in her actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khuynh hướng tự nhiên của một người — tức là xu hướng, ham muốn hay khuynh hướng sẵn có khiến họ hành động hoặc cảm thấy theo một cách nhất định.

A persons natural tendency or urge to act or feel in a particular way a disposition.

Ví dụ
Cô ấy có khuynh hướng giúp đỡ người khác khi cần.She has an inclination towards helping others in need.
Sở thích giao tiếp của anh ấy khiến anh ấy được bạn bè yêu mến.His inclination for socializing makes him popular among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Góc nghiêng — góc tạo thành khi một đường thẳng hoặc một mặt phẳng nghiêng so với đường thẳng hoặc mặt phẳng khác.

The angle at which a straight line or plane is inclined to another.

Ví dụ
Khuynh hướng của cô ấy đối với tình nguyện dẫn cô ấy giúp đỡ trong các dự án cộng đồng.Her inclination towards volunteering led her to help in community projects.
Khuynh hướng của John muốn giao tiếp đã khiến anh trở thành một nhân vật phổ biến trong thị trấn.John's inclination to socialize made him a popular figure in town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của inclination (Noun)

SingularPlural

inclination

inclinations

Kết hợp từ của inclination (Noun)

ADJECTIVE + inclinationPREPOSITIONVERB + inclination
Kết hợp từ của inclination
Collocation
Ví dụ

ý thức của riêng mình

own inclination

Cô ấy tuân theo sở thích riêng để tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.

She followed her own inclination to volunteer at the community center.

sự thiên hướng nhỏ

little inclination

Cô ấy đã thể hiện sự thiếu thiện chí để tham gia câu lạc bộ xã hội.

She showed little inclination to join the social club.

Khoảng thẩm mỹ nghệ thuật

artistic inclination

Sở thích nghệ thuật của cô ấy tỏa sáng qua bức tranh chi tiết của mình.

Her artistic inclination shines through her detailed paintings.

khuynh hướng tự nhiên

natural inclination

Khuynh hướng tự nhiên của cô ấy giúp đỡ người khác khiến cô ấy trở thành một tình nguyện viên xuất sắc.

Her natural inclination towards helping others makes her a great volunteer.

ý thích mạnh

strong inclination

Cô ấy có xu hướng mạnh mẽ tham gia tình nguyện trong các sự kiện từ thiện.

She has a strong inclination towards volunteering for charity events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh