Bản dịch của từ Inclination trong tiếng Việt
Inclination

Inclination (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khuynh hướng tự nhiên của một người — tức là xu hướng, ham muốn hay khuynh hướng sẵn có khiến họ hành động hoặc cảm thấy theo một cách nhất định.
A persons natural tendency or urge to act or feel in a particular way a disposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inclination" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc xu hướng của một cá nhân đối với một ý tưởng, hành động hoặc một lựa chọn nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: trong tiếng Anh Anh, "inclination" thường dùng để chỉ sở thích hoặc thái độ bẩm sinh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể liên quan đến cả khía cạnh tâm lý và vật lý, ví dụ như độ nghiêng của một bề mặt.
Họ từ
Từ "inclination" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc xu hướng của một cá nhân đối với một ý tưởng, hành động hoặc một lựa chọn nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: trong tiếng Anh Anh, "inclination" thường dùng để chỉ sở thích hoặc thái độ bẩm sinh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể liên quan đến cả khía cạnh tâm lý và vật lý, ví dụ như độ nghiêng của một bề mặt.
