Anh - Việt

Bản dịch của từ Sloping trong tiếng Việt

sloping

Adjective

sloping (Adjective)

/ˈsloʊ.pɪŋ/
/ˈsloʊ.pɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có độ dốc; nghiêng, không bằng phẳng — miêu tả bề mặt, con đường, mái nhà... nghiêng đi xuống hoặc lên theo một góc.

Having a slope.

Ví dụ
Đồi dốc làm cho việc xây dựng nhà trở nên khó khăn.The sloping hill made it difficult to build houses.
Con đường dốc gây ra tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm.The sloping road caused traffic congestion during rush hour.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh