Bản dịch của từ Sloping trong tiếng Việt

Sloping

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sloping (Adjective)

ˈsloʊ.pɪŋ
ˈsloʊ.pɪŋ
01

Có độ dốc; nghiêng, không bằng phẳng — miêu tả bề mặt, con đường, mái nhà... nghiêng đi xuống hoặc lên theo một góc.

Having a slope.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ