steam
steam (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của steam (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
steam | steams |
Kết hợp từ của steam (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đám hơi nước cloud of steam | Đám hơi nước nổi lên từ cốc cà phê nóng. The cloud of steam rose from the cup of hot coffee. |
cột hơi nước jet of steam | Tia hơi nhanh chóng bốc hơi trong căn phòng lạnh. The jet of steam quickly evaporated in the cold room. |
steam (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của steam (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | steam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | steamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | steamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | steams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | steaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Steam là một dạng chất khí của nước, hình thành khi nước đạt đến trạng thái sôi (100 độ C ở áp suất tiêu chuẩn), chuyển từ dạng lỏng sang dạng khí. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm khoa học, công nghệ và đời sống hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "steam" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể nào trong hình thức viết hay phát âm.
