Bản dịch của từ Run trong tiếng Việt
Run

Run(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển nhanh theo một hướng nào đó; làm cho cái gì đó/ai đó di chuyển nhanh về một hướng nhất định.
Pass or cause to pass quickly in a particular direction.
快速移动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Kéo dài hoặc làm cho cái gì đó kéo dài về một hướng nhất định; làm cho phần hoặc vật gì mở rộng ra theo một phương, hướng rõ ràng.
Extend or cause to extend in a particular direction.
延伸或使延伸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chạy; di chuyển nhanh bằng chân hoặc điều khiển/ vận hành (máy móc, chương trình). Thường dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh hoặc thực hiện/ vận hành một việc gì đó.
跑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Run (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Run |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ran |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Run |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Runs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Running |
Run(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cơ hội hoặc một lần cố gắng để đạt được điều gì đó (ví dụ: một lần thử, một chiến dịch, hoặc một lượt xuất hiện để giành chiến thắng).
An opportunity or attempt to achieve something.
一次机会或尝试
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khoảng thời gian liên tục trong đó một tình huống hoặc điều kiện cụ thể diễn ra (ví dụ: một giai đoạn may mắn, một chuỗi trận thắng, hoặc một thời kỳ thời tiết đặc trưng).
A continuous spell of a particular situation or condition.
一段特定情况或条件的连续时期
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong cricket, 'run' là đơn vị điểm được ghi khi cầu thủ đánh bóng và hai batsmen chạy đổi vị trí giữa hai cọc (wickets), hoặc khi trọng tài trao điểm trong một số tình huống khác.
A unit of scoring achieved by hitting the ball so that both batsmen are able to run between the wickets, or awarded in some other circumstances.
在板球中,击球员成功地在两根门柱之间跑动得分的单位。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đoạn đường dốc phủ đầy tuyết dùng để trượt tuyết, trượt băng hoặc trượt xe trượt tuyết (toboggan).
A sloping snow-covered course or track used for skiing, bobsleighing, or tobogganing.
滑雪道
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đợt nhu cầu lớn, đột ngột đối với một mặt hàng (hoặc giao dịch ồ ạt một loại tiền tệ) — tức là nhiều người cùng muốn mua hoặc rút tiền/đổi tiền cùng lúc, thường gây ra tình trạng thiếu hàng, xáo trộn thị trường hoặc loạn quỹ.
A widespread and sudden demand for (a commodity) or a widespread trading in (a currency)
突然的商品需求或货币交易
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “run” (danh từ) được dùng như từ lóng chỉ tình trạng tiêu chảy — đi ngoài phân lỏng, đi cầu nhiều lần và vội. Thường nói khi ai đó bị đau bụng và phải đi vệ sinh liên tục.
腹泻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Run (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Run | Runs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Run" là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là di chuyển nhanh bằng đôi chân. Trong ngữ cảnh thể thao, từ này chỉ hành động chạy để thi đấu hoặc tập luyện. Tại Mỹ, "run" có thể được sử dụng cả trong ngữ nghĩa đương đại như "điều hành" (run a business), trong khi ở Anh, cụm từ "run" chủ yếu hạn chế trong nghĩa vật lý và thể thao. Phiên âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi phát âm có xu hướng nhấn mạnh hơn.
Từ "run" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "rinnan", có nghĩa là "chảy" hoặc "di chuyển". Nó cũng có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh "currere", ngụ ý sự di chuyển nhanh chóng. Trong lịch sử, từ này đã phát triển để mô tả nhiều hình thức vận động, không chỉ giới hạn ở việc chạy mà còn bao gồm việc hoạt động, hoạt động liên tục hoặc vận hành. Nghĩa hiện tại của "run" phản ánh sự đa dạng trong khả năng di chuyển và vận động liên tục.
Từ "run" xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường liên quan đến vận động thể chất hoặc hoạt động hàng ngày. Trong Đọc và Viết, "run" được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hoạt động của con người, máy móc hay các tổ chức. Bên cạnh đó, từ này còn thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại về thể thao, sức khỏe và quản lý thời gian.
Họ từ
"Run" là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là di chuyển nhanh bằng đôi chân. Trong ngữ cảnh thể thao, từ này chỉ hành động chạy để thi đấu hoặc tập luyện. Tại Mỹ, "run" có thể được sử dụng cả trong ngữ nghĩa đương đại như "điều hành" (run a business), trong khi ở Anh, cụm từ "run" chủ yếu hạn chế trong nghĩa vật lý và thể thao. Phiên âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi phát âm có xu hướng nhấn mạnh hơn.
Từ "run" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "rinnan", có nghĩa là "chảy" hoặc "di chuyển". Nó cũng có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh "currere", ngụ ý sự di chuyển nhanh chóng. Trong lịch sử, từ này đã phát triển để mô tả nhiều hình thức vận động, không chỉ giới hạn ở việc chạy mà còn bao gồm việc hoạt động, hoạt động liên tục hoặc vận hành. Nghĩa hiện tại của "run" phản ánh sự đa dạng trong khả năng di chuyển và vận động liên tục.
Từ "run" xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường liên quan đến vận động thể chất hoặc hoạt động hàng ngày. Trong Đọc và Viết, "run" được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hoạt động của con người, máy móc hay các tổ chức. Bên cạnh đó, từ này còn thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại về thể thao, sức khỏe và quản lý thời gian.
