Bản dịch của từ Run trong tiếng Việt
Run

Run (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Kéo dài hoặc làm cho cái gì đó kéo dài về một hướng nhất định; làm cho phần hoặc vật gì mở rộng ra theo một phương, hướng rõ ràng.
Extend or cause to extend in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển nhanh theo một hướng nào đó; làm cho cái gì đó/ai đó di chuyển nhanh về một hướng nhất định.
Pass or cause to pass quickly in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chạy; di chuyển nhanh bằng chân hoặc điều khiển/ vận hành (máy móc, chương trình). Thường dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh hoặc thực hiện/ vận hành một việc gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Run (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đoạn đường dốc phủ đầy tuyết dùng để trượt tuyết, trượt băng hoặc trượt xe trượt tuyết (toboggan).
A sloping snow-covered course or track used for skiing, bobsleighing, or tobogganing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “run” (danh từ) được dùng như từ lóng chỉ tình trạng tiêu chảy — đi ngoài phân lỏng, đi cầu nhiều lần và vội. Thường nói khi ai đó bị đau bụng và phải đi vệ sinh liên tục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cơ hội hoặc một lần cố gắng để đạt được điều gì đó (ví dụ: một lần thử, một chiến dịch, hoặc một lượt xuất hiện để giành chiến thắng).
An opportunity or attempt to achieve something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đợt nhu cầu lớn, đột ngột đối với một mặt hàng (hoặc giao dịch ồ ạt một loại tiền tệ) — tức là nhiều người cùng muốn mua hoặc rút tiền/đổi tiền cùng lúc, thường gây ra tình trạng thiếu hàng, xáo trộn thị trường hoặc loạn quỹ.
A widespread and sudden demand for (a commodity) or a widespread trading in (a currency)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoảng thời gian liên tục trong đó một tình huống hoặc điều kiện cụ thể diễn ra (ví dụ: một giai đoạn may mắn, một chuỗi trận thắng, hoặc một thời kỳ thời tiết đặc trưng).
A continuous spell of a particular situation or condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong cricket, 'run' là đơn vị điểm được ghi khi cầu thủ đánh bóng và hai batsmen chạy đổi vị trí giữa hai cọc (wickets), hoặc khi trọng tài trao điểm trong một số tình huống khác.
A unit of scoring achieved by hitting the ball so that both batsmen are able to run between the wickets, or awarded in some other circumstances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
