Bản dịch của từ Ladder trong tiếng Việt
Ladder

Ladder (Noun Countable)
Một dụng cụ hình thang hoặc khung có các bậc ngang để leo lên cao hoặc xuống thấp; thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa.
Ladder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ladder (Verb)
Ladder (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ladder" trong tiếng Anh chỉ một cấu trúc dùng để leo lên hoặc xuống, thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, với các bậc để đứng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của từ này tương tự nhau. "Ladder" thường được sử dụng trong các bối cảnh như xây dựng, sửa chữa và thể thao. Từ "ladder" cũng có nghĩa bóng là quá trình tiến thân trong sự nghiệp hoặc các cấp bậc xã hội.
Họ từ
Từ "ladder" trong tiếng Anh chỉ một cấu trúc dùng để leo lên hoặc xuống, thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, với các bậc để đứng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của từ này tương tự nhau. "Ladder" thường được sử dụng trong các bối cảnh như xây dựng, sửa chữa và thể thao. Từ "ladder" cũng có nghĩa bóng là quá trình tiến thân trong sự nghiệp hoặc các cấp bậc xã hội.
