climbing
climbing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
môn leo (không đếm được): hoạt động/thể thao leo lên tường nhân tạo, vách đá hoặc vật thể khác bằng cách tìm các điểm bám tay/chân, thường có bảo đảm an toàn bằng dây và người giữ dây (belayer).
uncountable The sport of climbing ascending a wall or a rock or another object using available holds generally with the safety of a rope and belayer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
climbing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “climb” (leo, trèo). Dùng để diễn tả hành động đang leo hoặc việc leo nói chung (ví dụ: “He is climbing” = “Anh ấy đang leo”; “Climbing is fun” = “Việc leo trèo rất vui”).
present participle and gerund of climb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của climbing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | climb |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | climbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | climbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | climbs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | climbing |
climbing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Climbing" là một danh từ và động từ chỉ hành động leo lên, thường ám chỉ việc di chuyển lên các bề mặt dốc như núi, tường hoặc thang. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ "climbing" trong các môn thể thao leo núi một cách phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm thêm các hoạt động thể dục trong nhà như leo tường.