Bản dịch của từ Climbing trong tiếng Việt
Climbing

Climbing(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Môn leo (không đếm được): hoạt động/thể thao leo lên tường nhân tạo, vách đá hoặc vật thể khác bằng cách tìm các điểm bám tay/chân, thường có bảo đảm an toàn bằng dây và người giữ dây (belayer).
Uncountable The sport of climbing ascending a wall or a rock or another object using available holds generally with the safety of a rope and belayer.
攀岩是一项使用绳索和保护者在墙壁或岩石上向上攀爬的运动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Climbing(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “climb” (leo, trèo). Dùng để diễn tả hành động đang leo hoặc việc leo nói chung (ví dụ: “He is climbing” = “Anh ấy đang leo”; “Climbing is fun” = “Việc leo trèo rất vui”).
Present participle and gerund of climb.
正在攀爬的动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Climbing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Climb |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Climbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Climbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Climbs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Climbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Climbing" là một danh từ và động từ chỉ hành động leo lên, thường ám chỉ việc di chuyển lên các bề mặt dốc như núi, tường hoặc thang. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ "climbing" trong các môn thể thao leo núi một cách phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm thêm các hoạt động thể dục trong nhà như leo tường.
Từ "climbing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "climban", có nghĩa là "leo lên" hoặc "tăng cao". Động từ này xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "klimban", có liên quan tới một số ngôn ngữ Âu châu khác. Trong lịch sử, "climbing" không chỉ đề cập đến việc leo trèo về mặt vật lý, mà còn được sử dụng tượng trưng để chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp hay địa vị xã hội. Hiện nay, từ "climbing" thường biểu thị cả hoạt động thể chất lẫn sự phát triển cá nhân.
Từ "climbing" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần nghe và nói của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề thể thao hoặc hoạt động ngoài trời. Trong phần đọc và viết, từ này có thể được sử dụng trong văn cảnh mô tả cảnh vật thiên nhiên hoặc thảo luận về du lịch mạo hiểm. Ngoài ra, "climbing" cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, chẳng hạn như khi nói về sở thích, thách thức cá nhân hoặc các hoạt động thể chất.
Họ từ
"Climbing" là một danh từ và động từ chỉ hành động leo lên, thường ám chỉ việc di chuyển lên các bề mặt dốc như núi, tường hoặc thang. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ "climbing" trong các môn thể thao leo núi một cách phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm thêm các hoạt động thể dục trong nhà như leo tường.
Từ "climbing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "climban", có nghĩa là "leo lên" hoặc "tăng cao". Động từ này xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "klimban", có liên quan tới một số ngôn ngữ Âu châu khác. Trong lịch sử, "climbing" không chỉ đề cập đến việc leo trèo về mặt vật lý, mà còn được sử dụng tượng trưng để chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp hay địa vị xã hội. Hiện nay, từ "climbing" thường biểu thị cả hoạt động thể chất lẫn sự phát triển cá nhân.
Từ "climbing" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần nghe và nói của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề thể thao hoặc hoạt động ngoài trời. Trong phần đọc và viết, từ này có thể được sử dụng trong văn cảnh mô tả cảnh vật thiên nhiên hoặc thảo luận về du lịch mạo hiểm. Ngoài ra, "climbing" cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, chẳng hạn như khi nói về sở thích, thách thức cá nhân hoặc các hoạt động thể chất.
