Bản dịch của từ Climbing trong tiếng Việt
Climbing

Climbing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Môn leo (không đếm được): hoạt động/thể thao leo lên tường nhân tạo, vách đá hoặc vật thể khác bằng cách tìm các điểm bám tay/chân, thường có bảo đảm an toàn bằng dây và người giữ dây (belayer).
Uncountable The sport of climbing ascending a wall or a rock or another object using available holds generally with the safety of a rope and belayer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Climbing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “climb” (leo, trèo). Dùng để diễn tả hành động đang leo hoặc việc leo nói chung (ví dụ: “He is climbing” = “Anh ấy đang leo”; “Climbing is fun” = “Việc leo trèo rất vui”).
Present participle and gerund of climb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Climbing" là một danh từ và động từ chỉ hành động leo lên, thường ám chỉ việc di chuyển lên các bề mặt dốc như núi, tường hoặc thang. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ "climbing" trong các môn thể thao leo núi một cách phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm thêm các hoạt động thể dục trong nhà như leo tường.
Họ từ
"Climbing" là một danh từ và động từ chỉ hành động leo lên, thường ám chỉ việc di chuyển lên các bề mặt dốc như núi, tường hoặc thang. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ "climbing" trong các môn thể thao leo núi một cách phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm thêm các hoạt động thể dục trong nhà như leo tường.
