Bản dịch của từ Rock trong tiếng Việt

Rock

Noun [U/C]Verb

Rock Noun

/ɹˈɑk/
/ɹˈɑk/
01

Một tảng đá lớn đã tách ra khỏi vách đá hoặc núi; một tảng đá.

A large piece of rock which has become detached from a cliff or mountain; a boulder.

Ví dụ

Children climbed the rock at the park for fun.

Trẻ em leo lên tảng đá ở công viên để vui chơi.

The rock concert attracted thousands of enthusiastic fans.

Buổi hòa nhạc rock đã thu hút hàng nghìn người hâm mộ nhiệt tình.

02

Tiền.

Money.

Ví dụ

He makes a lot of rock from his successful business.

Anh ấy kiếm được rất nhiều đá từ công việc kinh doanh thành công của mình.

The rock he earned allowed him to buy a new car.

Số đá anh ấy kiếm được cho phép anh ấy mua một chiếc ô tô mới.

03

Một chuyển động nhẹ nhàng qua lại hoặc từ bên này sang bên kia.

A gentle movement to and fro or from side to side.

Ví dụ

The baby fell asleep to the gentle rock of the cradle.

Bé ngủ quên trên tảng đá êm ái của chiếc nôi.

The boat swayed with the rhythm of the ocean's gentle rock.

Con thuyền lắc lư theo nhịp đá êm dịu của đại dương.

04

Nhạc rock.

Rock music.

Ví dụ

Rock concerts are popular among teenagers.

Các buổi hòa nhạc rock rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên.

She plays guitar in a local rock band.

Cô chơi guitar trong một ban nhạc rock địa phương.

05

Dùng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó cực kỳ mạnh mẽ, đáng tin cậy hoặc cứng rắn.

Used to refer to someone or something that is extremely strong, reliable, or hard.

Ví dụ

John is the rock of our family, always there for support.

John là tảng đá của gia đình chúng tôi, luôn ở bên để hỗ trợ.

The community center is a rock in times of need for many.

Trung tâm cộng đồng là chỗ dựa trong những lúc nhiều người cần đến.

06

Vật liệu khoáng rắn hình thành nên một phần bề mặt trái đất và các hành tinh tương tự khác, lộ ra trên bề mặt hoặc bên dưới lòng đất.

The solid mineral material forming part of the surface of the earth and other similar planets, exposed on the surface or underlying the soil.

Ví dụ

The children painted rocks for a school fundraiser.

Các em học sinh đã vẽ đá để gây quỹ cho trường học.

The rock concert was attended by thousands of fans.

Buổi hòa nhạc rock được hàng nghìn người hâm mộ tham dự.

Kết hợp từ của Rock (Noun)

CollocationVí dụ

As hard as a rock

Cứng như đá

His heart was as hard as a rock towards the homeless.

Trái tim anh ấy cứng như một viên đá đối với người vô gia cư.

An outcrop of rock

Một đợt đá

The children climbed an outcrop of rock for an adventure.

Những đứa trẻ leo lên một tảng đá để đi chơi.

A layer of rock

Một lớp đất đá

The construction workers discovered a layer of rock beneath the building.

Các công nhân xây dựng phát hiện một lớp đá dưới tòa nhà.

Sleep like a rock

Ngủ như đá

After a long day of volunteering, she slept like a rock.

Sau một ngày dài tình nguyện, cô ấy ngủ say như một tảng đá.

Rock and roll

Nhạc rock and roll

I love listening to rock and roll music with my friends.

Tôi thích nghe nhạc rock and roll cùng bạn bè.

Rock Verb

/ɹˈɑk/
/ɹˈɑk/
01

Mặc (quần áo) hoặc gây ảnh hưởng (thái độ hoặc phong cách), đặc biệt là theo cách tự tin hoặc lòe loẹt.

Wear (a garment) or affect (an attitude or style), especially in a confident or flamboyant way.

Ví dụ

She rocks a leather jacket to every party she attends.

Cô diện chiếc áo khoác da đến mọi bữa tiệc mà cô tham dự.

He rocks a positive attitude that inspires others around him.

Anh ấy thể hiện thái độ tích cực có thể truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

02

Khiêu vũ hoặc chơi nhạc rock.

Dance to or play rock music.

Ví dụ

She loves to rock out at music festivals with her friends.

Cô ấy thích khuấy động tại các lễ hội âm nhạc với bạn bè của mình.

The band will rock the stage at the charity concert.

Ban nhạc sẽ khuấy động sân khấu tại buổi hòa nhạc từ thiện.

03

Di chuyển nhẹ nhàng qua lại hoặc từ bên này sang bên kia.

Move gently to and fro or from side to side.

Ví dụ

The boat rocked on the calm waters of Lake Michigan.

Con thuyền lắc lư trên mặt nước tĩnh lặng của Hồ Michigan.

The swing gently rocked back and forth in the park.

Chiếc xích đu nhẹ nhàng đung đưa qua lại trong công viên.

Kết hợp từ của Rock (Verb)

CollocationVí dụ

Rock violently

Đáng sợ

The earthquake made the ground rock violently.

Động đất làm cho đất đá mạnh mẽ.

Rock slightly

Lắc nhẹ

The earthquake made the building rock slightly.

Trận động đất làm cho tòa nhà rung nhẹ.

Rock backwards and forwards

Lắc lư, lắc đi lắc lại

The children rock backwards and forwards on the playground swing.

Các em nhún nhảy lùi và tiến trên xích đu sân chơi.

Rock from side to side

Lắc lư

The shy girl rocked from side to side nervously.

Cô gái nhút nhát lắc lư từ bên này sang bên kia lo lắng.

Rock slowly

Luân chuyển chậm

The elderly couple rock slowly on the porch.

Cặp vợ chồng già đung đưa chậm trên hiên nhà.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rock

Between a rock and a hard place

/bɨtwˈin ə ɹˈɑk ənd ə hˈɑɹd plˈeɪs/

Tiến thoái lưỡng nan/ Trên đe dưới búa

In a very difficult position; facing a hard decision.

She was between a rock and a hard place when choosing a college.

Cô ấy đứng giữa một tảng đá và một nơi khó khăn khi chọn trường đại học.

Thành ngữ cùng nghĩa: between the devil and the deep blue sea...

/ɹˈɑk ðə bˈoʊt/

Đừng làm rối thêm tình hình/ Đừng khuấy động mặt nước

To cause trouble where none is welcome; to disturb a situation that is otherwise stable and satisfactory.

She always tries to rock the boat by questioning authority.

Cô ấy luôn cố gây rối mà không được chào đón.