Bản dịch của từ Rock- trong tiếng Việt

Rock-

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rock- (Noun Countable)

rˈɒk
ˈrɑk
01

Chất rắn tự nhiên, cứng, gồm các khoáng chất và tạo thành một phần bề mặt Trái Đất.

A hard solid natural substance made of minerals and forming part of the Earth’s surface

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thể loại nhạc đại chúng có nhịp mạnh, thường được chơi bằng ghi-ta điện, ghi-ta bass và trống.

A type of popular music with a strong beat usually played with electric guitars bass guitar and drums

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khối hoặc mảng đá lớn, đặc biệt là ở biển và có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền.

A large mass or piece of stone especially one in the sea that may be dangerous to ships

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người hoặc vật mang lại sự hỗ trợ vững chắc và đáng tin cậy cho người khác.

A person or thing that gives someone strong support and can be depended on

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rock- (Verb)

rˈɒk
ˈrɑk
01

Chuyển động nhẹ nhàng qua lại từ bên này sang bên kia hoặc tới lui.

To move gently from side to side or backwards and forwards

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho vật nào đó chuyển động nhẹ nhàng qua lại hoặc tới lui.

To cause something to move gently from side to side or backwards and forwards

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Biểu diễn hoặc thưởng thức nhạc rock với sự sôi nổi và đầy năng lượng.

To perform or enjoy rock music with great energy

Ví dụ
04

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó bị chấn động, xáo trộn hoặc mất sự ổn định nghiêm trọng.

To shock or disturb someone or something greatly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa