ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rock-
Chất rắn tự nhiên, cứng, gồm các khoáng chất và tạo thành một phần bề mặt Trái Đất.
A hard solid natural substance made of minerals and forming part of the Earth’s surface
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể loại nhạc đại chúng có nhịp mạnh, thường được chơi bằng ghi-ta điện, ghi-ta bass và trống.
A type of popular music with a strong beat usually played with electric guitars bass guitar and drums
Khối hoặc mảng đá lớn, đặc biệt là ở biển và có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
A large mass or piece of stone especially one in the sea that may be dangerous to ships
Người hoặc vật mang lại sự hỗ trợ vững chắc và đáng tin cậy cho người khác.
A person or thing that gives someone strong support and can be depended on
Chuyển động nhẹ nhàng qua lại từ bên này sang bên kia hoặc tới lui.
To move gently from side to side or backwards and forwards
Làm cho vật nào đó chuyển động nhẹ nhàng qua lại hoặc tới lui.
To cause something to move gently from side to side or backwards and forwards
Biểu diễn hoặc thưởng thức nhạc rock với sự sôi nổi và đầy năng lượng.
To perform or enjoy rock music with great energy
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó bị chấn động, xáo trộn hoặc mất sự ổn định nghiêm trọng.
To shock or disturb someone or something greatly