Bản dịch của từ Rock- trong tiếng Việt
Rock-
VerbNoun Countable

Rock- (Verb)
rˈɒk
ˈrɑk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Làm ai đó hoặc điều gì bị chấn động mạnh, đặc biệt là làm suy giảm sự ổn định hay lòng tin.
To shock or greatly upset someone or something especially by damaging confidence or stability
Ví dụ
07
Biểu diễn hoặc chơi nhạc rock một cách rất sôi động, thành công.
To perform or play rock music very successfully or enthusiastically
Ví dụ
Rock- (Noun Countable)
rˈɒk
ˈrɑk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
