Bản dịch của từ Cliff trong tiếng Việt
Cliff
Noun [U/C]

Cliff(Noun)
klˈɪf
ˈkɫɪf
01
Một mặt đá dựng đứng đặc biệt là ở gần bờ biển
Steep rocky cliffs, especially along the coastline
这一段陡峭的岩壁,尤其位于海边的边缘
Ví dụ
02
Ví dụ
Cliff

Một mặt đá dựng đứng đặc biệt là ở gần bờ biển
Steep rocky cliffs, especially along the coastline
这一段陡峭的岩壁,尤其位于海边的边缘