steep
steep (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(về giá cả hoặc yêu cầu) quá cao, không hợp lý hoặc đòi hỏi quá mức so với mức trung bình hoặc khả năng chi trả.
(of a price or demand) not reasonable; excessive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của steep (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
steep dốc | steeper dốc hơn | steepest dốc nhất |
Kết hợp từ của steep (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối dốc fairly steep | Chi phí sinh hoạt ở thành phố khá cao. The cost of living in the city is fairly steep. |
dốc quá cao không thể leo impossibly steep | Chi phí sinh hoạt ở thành phố này vô cùng cao. The cost of living in this city is impossibly steep. |
rất dốc very steep | Tiền thuê nhà ở khu vực đó rất cao. The rent in that area is very steep. |
ngày càng dốc increasingly steep | Chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng cao đối với gia đình có thu nhập thấp. The cost of healthcare is increasingly steep for low-income families. |
rất dốc terribly steep | Con đường đến làng xa rất dốc. The path to the remote village was terribly steep. |
steep (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của steep (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | steep |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | steeped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | steeped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | steeps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | steeping |
steep (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "steep" trong tiếng Anh có nghĩa là dốc đứng hoặc có độ nghiêng lớn. Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này cũng được sử dụng để chỉ quá trình ngâm đồ uống hoặc thực phẩm trong nước nóng để chiết xuất hương vị. Trong tiếng Anh Mỹ, "steep" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao để mô tả địa hình, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được dùng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ sự gia tăng giá cả một cách đột ngột. Sự khác biệt trong cách sử dụng có thể thể hiện qua các ví dụ cụ thể trong từng ngữ cảnh.