Bản dịch của từ Excessive trong tiếng Việt

Excessive

Adjective

Excessive Adjective

/ɪksˈɛsɪv/
/ɪksˈɛsɪv/
01

Nhiều hơn mức cần thiết, bình thường hoặc mong muốn; quá mức.

More than is necessary, normal, or desirable; immoderate.

Ví dụ

Excessive spending on luxury items can lead to financial problems.

Chi tiêu quá mức vào các mặt hàng xa xỉ có thể dẫn đến vấn đề tài chính.

The excessive noise from the party disturbed the neighbors late at night.

Âm thanh quá mức từ bữa tiệc làm phiền hàng xóm vào khuya.

Kết hợp từ của Excessive (Adjective)

CollocationVí dụ

Grossly excessive

Vô cùng quá mức

His spending on luxury items was grossly excessive.

Chi tiêu của anh ta cho các mặt hàng sang trọng là quá mức.

Somewhat excessive

Hơi quá mức

Her social media usage is somewhat excessive.

Việc sử dụng mạng xã hội của cô ấy hơi quá mức.

Slightly excessive

Hơi quá mức

Her makeup was slightly excessive for a casual gathering.

Trang điểm của cô ấy hơi quá mức cho buổi tụ tập bình thường.

A little excessive

Hơi quá mức

Her makeup was a little excessive for a casual picnic.

Trang điểm của cô ấy hơi quá một chút cho một buổi dã ngoại bình thường.

Clearly excessive

Rõ ràng quá mức

The price of the luxury watch was clearly excessive for most people.

Giá của chiếc đồng hồ sang trọng rõ ràng quá mức cho phần lớn mọi người.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Excessive

Không có idiom phù hợp