immoderate
Adjective
immoderate (Adjective)
/ɪmˈɑdəɹɪt/
/ɪmˈɑdəɹɪt/
AI
Ví dụ
Thói quá mức chi tiêu của cô ấy dẫn đến rắc rối tài chính.Her immoderate spending habits led to financial troubles.
Việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể gây hại cho mối quan hệ.The immoderate use of social media can harm relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immoderate" là tính từ chỉ sự thái quá, không có giới hạn hoặc không điều độ trong hành vi hay cách ứng xử. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả các hoạt động hoặc thái độ như uống rượu, ăn uống, hoặc tiêu xài một cách quá mức. Từ "immoderate" có cùng hình thức viết và phát âm trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể biểu đạt tính từ này với trọng âm phần khác nhau hoặc ngữ điệu khác nhau dựa trên địa phương. Sự sử dụng từ này thích hợp trong các ngữ cảnh học thuật hoặc khi mô tả các tình huống xã hội nghiêm túc.