sensible
sensible (Adjective)
Nghĩa 01
(mô tả đồ vật) thiết thực, tiện dụng và có công năng, chú trọng vào sử dụng hơn là trang trí.
(of an object) practical and functional rather than decorative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dễ nhận thấy; có thể cảm nhận hoặc đánh giá được một cách rõ ràng.
Readily perceived; appreciable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sensible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sensible hợp lý | more sensible hợp lý hơn | most sensible hợp lý nhất |
Kết hợp từ của sensible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất nhạy cảm very sensible | Ý kiến của cô ấy về việc tổ chức một sự kiện từ thiện rất hợp lý. Her suggestion to organize a charity event was very sensible. |
khá hợp lý fairly sensible | Cô ấy đã đưa ra một quyết định khá hợp lý khi tham gia sự kiện từ thiện. She made a fairly sensible decision to join the charity event. |
hoàn toàn hợp lý entirely sensible | Quyết định của cô ấy tình nguyện cho tổ chức từ thiện hoàn toàn hợp lý. Her decision to volunteer for the charity was entirely sensible. |
đủ ý thức enough sensible | Cô ấy có đủ lập luận hợp lý để thuyết phục khán giả. She had enough sensible arguments to convince the audience. |
rất hợp lý eminently sensible | Lời khuyên của cô ấy rất hợp lý cho sự kiện xã hội. Her advice was eminently sensible for the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sensible" trong tiếng Anh mang nghĩa là "hợp lý, khôn ngoan" và được sử dụng để miêu tả một hành động hoặc quyết định được đưa ra dựa trên lý trí, sự cân nhắc thấu đáo. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, người Anh thường nhấn mạnh tính thực tế hơn trong việc sử dụng từ này, trong khi người Mỹ có thể dùng "sensible" để chỉ sự phù hợp và hiệu quả trong một số tình huống cụ thể hơn.