readily
Adverb
readily (Adverb)
/ɹˈɛdəli/
/ɹˈɛdli/
AI
Nghĩa 01
Một cách sẵn sàng, không do dự hay miễn cưỡng; ngay lập tức và vui lòng làm điều gì đó.
Ví dụ
Cô ấy sẵn lòng đồng ý giúp đỡ sự kiện từ thiện.She readily agreed to help with the charity event.
Anh ấy không sẵn lòng chấp nhận chính sách truyền thông xã hội mới.He did not readily accept the new social media policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của readily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
readily sẵn sàng | more readily dễ dàng hơn | most readily dễ dàng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "readily" nghĩa là một cách sẵn sàng hoặc một cách dễ dàng, được sử dụng để chỉ sự sẵn lòng hay khả năng thực hiện một hành động mà không gặp khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "readily" có thể mang các sắc thái khác nhau trong nghĩa tùy theo vùng địa lý, nhưng chủ yếu vẫn chỉ tính chất dễ dàng hoặc nhanh chóng trong hành động.