ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Willingly
Một cách sẵn lòng, dễ dàng, tự nguyện
Willingly and voluntarily.
心甘情愿地,自愿地,乐意地
Không do dự
Without hesitation
毫不犹豫
Với niềm vui hay sự thích thú
With joy or pleasure
带着喜悦或欣赏的心情