Bản dịch của từ Willingly trong tiếng Việt
Willingly
Adverb

Willingly (Adverb)
wˈɪlɪŋli
ˈwɪɫɪŋɫi
01
Một cách sẵn sàng và tự nguyện.
In a willing manner readily voluntarily
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Willingly

Một cách sẵn sàng và tự nguyện.
In a willing manner readily voluntarily
Từ tiếng Việt gần nghĩa