Bản dịch của từ Reluctance trong tiếng Việt
Reluctance

Reluctance (Noun)
Sự không sẵn sàng hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó; cảm giác ngập ngừng, không muốn làm việc gì.
Unwillingness or disinclination to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đặc tính của mạch từ (mạch nam châm) phản kháng lại sự đi qua của các đường cảm ứng từ; được định nghĩa bằng tỉ số giữa lực từ (magnetomotive force) và thông lượng từ (magnetic flux). Nói cách khác, nó biểu thị mức độ khó khăn khi từ trường đi qua một vật liệu hoặc phần mạch từ.
The property of a magnetic circuit of opposing the passage of magnetic flux lines, equal to the ratio of the magnetomotive force to the magnetic flux.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reluctance" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc cảm giác không muốn hoặc miễn cưỡng làm một việc gì đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "reluctantia". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về cách phát âm hay viết, và cả hai đều sử dụng từ này trong các ngữ cảnh tương tự, thường trong tâm lý học hoặc kinh tế, khi đề cập đến sự thiếu eagerness hay unwillingness. "Reluctance" thường được sử dụng để mô tả thái độ cá nhân hoặc sự phản kháng đối với một hành động hoặc quyết định.
Họ từ
Từ "reluctance" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc cảm giác không muốn hoặc miễn cưỡng làm một việc gì đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "reluctantia". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về cách phát âm hay viết, và cả hai đều sử dụng từ này trong các ngữ cảnh tương tự, thường trong tâm lý học hoặc kinh tế, khi đề cập đến sự thiếu eagerness hay unwillingness. "Reluctance" thường được sử dụng để mô tả thái độ cá nhân hoặc sự phản kháng đối với một hành động hoặc quyết định.
