reluctance
reluctance (Noun)
Nghĩa 01 · Sự không sẵn sàng hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó; cảm giác ngập ngừng, không muốn làm việc gì.
Sự không sẵn sàng hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó; cảm giác ngập ngừng, không muốn làm việc gì.
Unwillingness or disinclination to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một đặc tính của mạch từ (mạch nam châm) phản kháng lại sự đi qua của các đường cảm ứng từ; được định nghĩa bằng tỉ số giữa lực từ (magnetomotive force) và thông lượng từ (magnetic flux). Nói cách khác, nó biểu thị mức độ khó khăn khi từ trường đi qua một vật liệu hoặc phần mạch từ.
Một đặc tính của mạch từ (mạch nam châm) phản kháng lại sự đi qua của các đường cảm ứng từ; được định nghĩa bằng tỉ số giữa lực từ (magnetomotive force) và thông lượng từ (magnetic flux). Nói cách khác, nó biểu thị mức độ khó khăn khi từ trường đi qua một vật liệu hoặc phần mạch từ.
The property of a magnetic circuit of opposing the passage of magnetic flux lines, equal to the ratio of the magnetomotive force to the magnetic flux.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reluctance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reluctance | reluctances |
Kết hợp từ của reluctance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự do dự rõ rệt marked reluctance | Nhiều sinh viên thể hiện sự miễn cưỡng rõ ràng khi tham gia thảo luận nhóm. Many students showed marked reluctance to participate in group discussions. |
sự do dự có thể hiểu được understandable reluctance | Nhiều người có sự do dự dễ hiểu khi tham gia các nhóm xã hội mới. Many people have understandable reluctance to join new social groups. |
sự miễn cưỡng rõ ràng obvious reluctance | Nhiều sinh viên thể hiện sự miễn cưỡng rõ ràng khi tham gia thảo luận nhóm. Many students show obvious reluctance to participate in group discussions. |
sự miễn cưỡng rõ ràng evident reluctance | Nhiều sinh viên thể hiện sự miễn cưỡng rõ ràng khi tham gia dự án nhóm. Many students showed evident reluctance to participate in the group project. |
sự miễn cưỡng tuyệt đối extreme reluctance | Nhiều sinh viên thể hiện sự miễn cưỡng cực độ khi tham gia thảo luận nhóm. Many students show extreme reluctance to participate in group discussions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reluctance" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc cảm giác không muốn hoặc miễn cưỡng làm một việc gì đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "reluctantia". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về cách phát âm hay viết, và cả hai đều sử dụng từ này trong các ngữ cảnh tương tự, thường trong tâm lý học hoặc kinh tế, khi đề cập đến sự thiếu eagerness hay unwillingness. "Reluctance" thường được sử dụng để mô tả thái độ cá nhân hoặc sự phản kháng đối với một hành động hoặc quyết định.