Bản dịch của từ Flux trong tiếng Việt
Flux

Flux (Verb)
Flux (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái thay đổi liên tục; sự biến động hoặc chuyển động không ngừng giữa các trạng thái.
Continuous change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất được trộn với chất rắn để hạ điểm nóng chảy, đặc biệt dùng làm chất trợ dung khi hàn kim loại hoặc để thúc đẩy quá trình thủy tinh hóa trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ.
A substance mixed with a solid to lower its melting point, used especially in soldering and brazing metals or to promote vitrification in glass or ceramics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flux" được sử dụng để chỉ sự chuyển động, thay đổi liên tục hoặc tình trạng không ổn định. Trong lĩnh vực khoa học, từ này chủ yếu đề cập đến dòng chảy, và thường được áp dụng trong vật lý và hóa học để mô tả sự di chuyển của năng lượng hoặc chất lỏng. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "flux" không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh, nhưng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như triết học và công nghệ thông tin, phản ánh tính biến đổi trong các hệ thống.
Họ từ
Từ "flux" được sử dụng để chỉ sự chuyển động, thay đổi liên tục hoặc tình trạng không ổn định. Trong lĩnh vực khoa học, từ này chủ yếu đề cập đến dòng chảy, và thường được áp dụng trong vật lý và hóa học để mô tả sự di chuyển của năng lượng hoặc chất lỏng. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "flux" không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh, nhưng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như triết học và công nghệ thông tin, phản ánh tính biến đổi trong các hệ thống.
