Bản dịch của từ Soldering trong tiếng Việt
Soldering

Soldering (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “solder” — hành động hàn (nối hai mảnh kim loại với nhau bằng chất hàn nóng chảy).
Present participle and gerund of solder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hàn là quá trình kết nối hai hoặc nhiều vật liệu, chủ yếu là kim loại, bằng cách nung chảy một hợp kim có điểm nóng chảy thấp, gọi là dây hàn. Quá trình này thường được sử dụng trong điện tử, chế tạo và sửa chữa, giúp tạo thành mối nối vững chắc và dẫn điện tốt. Trong tiếng Anh, "soldering" thường được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường phát âm là /ˈsɒdə(r)ɪŋ/ và tiếng Anh Mỹ là /ˈsoʊdərɪŋ/.
Họ từ
Hàn là quá trình kết nối hai hoặc nhiều vật liệu, chủ yếu là kim loại, bằng cách nung chảy một hợp kim có điểm nóng chảy thấp, gọi là dây hàn. Quá trình này thường được sử dụng trong điện tử, chế tạo và sửa chữa, giúp tạo thành mối nối vững chắc và dẫn điện tốt. Trong tiếng Anh, "soldering" thường được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường phát âm là /ˈsɒdə(r)ɪŋ/ và tiếng Anh Mỹ là /ˈsoʊdərɪŋ/.
