Bản dịch của từ Soldering trong tiếng Việt

Soldering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soldering (Verb)

sˈɑdɚɪŋ
sˈɑdɚɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “solder” — hành động hàn (nối hai mảnh kim loại với nhau bằng chất hàn nóng chảy).

Present participle and gerund of solder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ