Bản dịch của từ Promote trong tiếng Việt

Promote

Verb

Promote Verb

/pɹəmˈoʊt/
/pɹəmˈoʊt/
01

Hỗ trợ hoặc tích cực khuyến khích (một mục đích, hoạt động kinh doanh, v.v.); hơn nữa sự tiến bộ của.

Support or actively encourage (a cause, venture, etc.); further the progress of.

Ví dụ

Local charities promote community engagement through various events.

Các tổ chức từ thiện địa phương thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng thông qua nhiều sự kiện khác nhau.

Volunteers promote environmental awareness by organizing beach clean-ups.

Các tình nguyện viên nâng cao nhận thức về môi trường bằng cách tổ chức dọn dẹp bãi biển.

02

Nâng (ai đó) lên vị trí hoặc cấp bậc cao hơn.

Raise (someone) to a higher position or rank.

Ví dụ

Companies often promote employees who show dedication and hard work.

Các công ty thường thăng chức cho những nhân viên thể hiện sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.

The government aims to promote equality among citizens through various programs.

Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy sự bình đẳng giữa các công dân thông qua các chương trình khác nhau.

03

(của chất phụ gia) đóng vai trò là chất xúc tiến (chất xúc tác).

(of an additive) act as a promoter of (a catalyst).

Ví dụ

Social media platforms promote engagement among users.

Các nền tảng truyền thông xã hội thúc đẩy sự tương tác giữa những người dùng.

The organization aims to promote community involvement.

Tổ chức này nhằm mục đích thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.

Kết hợp từ của Promote (Verb)

CollocationVí dụ

Efforts to promote something

Nỗ lực để quảng bá cái gì

The community's efforts to promote recycling are commendable.

Nỗ lực của cộng đồng để khuyến khích tái chế là đáng khen ngợi.

A scheme to promote something

Một kế hoạch để quảng bá cái gì đó

The community launched a scheme to promote recycling in schools.

Cộng đồng đã triển khai một kế hoạch để khuyến khích tái chế tại các trường học.

Be widely promoted

Được quảng cáo rộng rãi

Social media platforms are widely promoted for online communication.

Các nền tảng truyền thông xã hội được quảng cáo rộng rãi cho việc giao tiếp trực tuyến.

Measures to promote something

Biện pháp để khuyến khích điều gì

Implementing community outreach programs to boost social awareness.

Thực hiện các chương trình tiếp cận cộng đồng để tăng cường nhận thức xã hội.

A campaign to promote something

Một chiến dịch để quảng bá cái gì đó

The social media platform launched a campaign to promote mental health awareness.

Nền tảng truyền thông xã hội đã khởi chiến dịch để quảng bá nhận thức về sức khỏe tâm thần.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Promote

Không có idiom phù hợp