Bản dịch của từ Additive trong tiếng Việt

Additive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Additive(Adjective)

ˈædɪtɪv
ˈædɪtɪv
01

Thuộc về việc cộng thêm; liên quan đến việc thêm vào hoặc được tạo ra bằng cách thêm (các phần tử hoặc lượng) vào một tổng thể.

Characterized by, relating to, or produced by addition.

Ví dụ

Dạng tính từ của Additive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Additive

Phụ gia

-

-

Additive(Noun)

ˈædɪtɪv
ˈædɪtɪv
01

Một chất được thêm vào với lượng nhỏ nhằm cải thiện, bảo quản hoặc làm cho sản phẩm tốt hơn (ví dụ: chất bảo quản, chất phụ gia thực phẩm).

A substance added to something in small quantities to improve or preserve it.

Ví dụ

Dạng danh từ của Additive (Noun)

SingularPlural

Additive

Additives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ