ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Additive
Thuộc về việc cộng thêm; liên quan đến việc thêm vào hoặc được tạo ra bằng cách thêm (các phần tử hoặc lượng) vào một tổng thể.
Characterized by, relating to, or produced by addition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chất được thêm vào với lượng nhỏ nhằm cải thiện, bảo quản hoặc làm cho sản phẩm tốt hơn (ví dụ: chất bảo quản, chất phụ gia thực phẩm).
A substance added to something in small quantities to improve or preserve it.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/additive/