additive
AdjectiveNoun
additive (Adjective)
/ˈædɪtɪv/
/ˈædɪtɪv/
AI
Ví dụ
Hiệu ứng cộng dồn của sự tương tác cộng đồng rõ ràng trong kết quả khảo sát.The additive effect of community engagement was evident in the survey results.
Bản chất cộng dồn của làm việc nhóm được nhấn mạnh trong bài tập xây dựng đội.The additive nature of teamwork was highlighted during the team-building exercise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của additive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
additive phụ gia | - | - |
additive (Noun)
/ˈædɪtɪv/
/ˈædɪtɪv/
AI
Ví dụ
Chất phụ gia có thể cải thiện hương vị và ngoại hình của sản phẩm.Food additives can enhance the flavor and appearance of products.
Một số người quan tâm đến tác động đến sức khỏe của chất phụ gia trong thực phẩm.Some people are concerned about the health effects of additives in food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của additive (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
additive | additives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "additive" trong tiếng Anh có nghĩa là một chất được thêm vào một sản phẩm để cải thiện hoặc thay đổi các tính chất của nó. Từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm (chất phụ gia thực phẩm), hóa học và sản xuất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "additive" giữ nguyên hình thức và nghĩa sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, sự chú ý đến quy định và an toàn thực phẩm có thể khác nhau giữa hai vùng này.