promoter
promoter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người hoặc công ty chịu trách nhiệm tài trợ, tổ chức và lo liệu các sự kiện như trận đấu thể thao, buổi hòa nhạc hoặc vở kịch — tức là người đứng ra tổ chức, kiếm tài trợ và quản lý việc diễn ra sự kiện đó.
A person or company that finances or organizes a sporting event, concert, or theatrical production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của promoter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
promoter | promoters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "promoter" có nghĩa là người or tổ chức thúc đẩy một dự án, sự kiện, hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả ngữ cảnh kinh doanh và giải trí. Ở Anh và Mỹ, "promoter" chủ yếu được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh âm nhạc, "promoter" ở Anh có thể thường chỉ về người tổ chức buổi biểu diễn, trong khi ở Mỹ, nó có thể mở rộng hơn để bao gồm cả nhà sản xuất và nhà tài trợ.