catalyst
Noun
catalyst (Noun)
/kˈæɾəlɪst/
/kˈætl̩ɪst/
AI
Ví dụ
Giáo dục thường được coi là chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội.Education is often seen as a catalyst for social change.
Tổ chức từ thiện đã hoạt động như một chất xúc tác trong việc cải thiện điều kiện sống.The charity organization acted as a catalyst in improving living conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của catalyst (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
catalyst | catalysts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "catalyst" trong tiếng Anh chỉ một chất hoặc yếu tố có khả năng tăng tốc quá trình phản ứng hóa học mà không bị tiêu thụ trong quá trình đó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "catalyst" còn được dùng để chỉ bất kỳ yếu tố nào thúc đẩy sự thay đổi trong một hệ thống, chẳng hạn như trong kinh tế hay xã hội. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.