Anh - Việt

Bản dịch của từ Catalyst trong tiếng Việt

catalyst

Noun

catalyst (Noun)

/kˈæɾəlɪst/
/kˈætl̩ɪst/
AI

Nghĩa 01

Chất xúc tác: một chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà bản thân nó không bị biến đổi vĩnh viễn sau phản ứng.

A substance that increases the rate of a chemical reaction without itself undergoing any permanent chemical change.

Ví dụ
Giáo dục thường được coi là chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội.Education is often seen as a catalyst for social change.
Tổ chức từ thiện đã hoạt động như một chất xúc tác trong việc cải thiện điều kiện sống.The charity organization acted as a catalyst in improving living conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của catalyst (Noun)

SingularPlural

catalyst

catalysts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh