Bản dịch của từ Reaction trong tiếng Việt
Reaction
Noun

Reaction (Noun)
rɪˈækʃən
riˈækʃən
Ví dụ
02
Quá trình phản ứng với một sự kiện hoặc tình huống nào đó.
The process of responding to an event or a situation
Ví dụ
Reaction

Quá trình phản ứng với một sự kiện hoặc tình huống nào đó.
The process of responding to an event or a situation