ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reaction
Một phản ứng hoá học xảy ra khi các chất tương tác với nhau
A chemical change occurs when substances interact with each other.
物质相互作用时发生的化学变化
Quá trình phản ứng với một sự kiện hoặc tình huống
The process of reacting to a certain event or situation.
对某个事件或情况做出反应的过程。
Phản ứng lại một hành động hoặc thay đổi xảy ra như kết quả của một kích thích
A reaction to an action or change that occurs as a result of a stimulus.
这是一种对某个行为或变化的反应,通常是由某种刺激引发的。