Bản dịch của từ Opposition trong tiếng Việt
Opposition
Noun [U/C]

Opposition(Noun)
ˌɒpəzˈɪʃən
ˌɑpəˈzɪʃən
Ví dụ
02
Tổng thể, đó là trạng thái xung đột hoặc bất đồng
In a general sense, a state of conflict or disagreement.
在一般意义上,这种状态意味着存在冲突或意见不合。
Ví dụ
