Bản dịch của từ Resisting trong tiếng Việt
Resisting

Resisting (Verb)
Dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ "resist"; biểu thị hành động chống lại, kháng cự, hoặc không chịu làm điều gì đó (ví dụ: resisting temptation = chống lại sự cám dỗ).
Present participle and gerund of resist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Resisting" là động từ hiện tại phân từ của "resist", có nghĩa là kháng cự, chống lại hoặc từ chối chấp nhận một thứ gì đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, chính trị, và xã hội, mô tả hành động chống lại áp lực hoặc sự thao túng. Trong tiếng Anh Anh, "resisting" được phát âm /rɪˈzɪstɪŋ/, tương tự như tiếng Anh Mỹ /rɪˈzɪstɪŋ/, với ngữ nghĩa và cách sử dụng không khác biệt đáng kể.
Họ từ
"Resisting" là động từ hiện tại phân từ của "resist", có nghĩa là kháng cự, chống lại hoặc từ chối chấp nhận một thứ gì đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, chính trị, và xã hội, mô tả hành động chống lại áp lực hoặc sự thao túng. Trong tiếng Anh Anh, "resisting" được phát âm /rɪˈzɪstɪŋ/, tương tự như tiếng Anh Mỹ /rɪˈzɪstɪŋ/, với ngữ nghĩa và cách sử dụng không khác biệt đáng kể.
