Bản dịch của từ Resisting trong tiếng Việt

Resisting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resisting(Verb)

ɹizˈɪstɪŋ
ɹɪzˈɪstɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ "resist"; biểu thị hành động chống lại, kháng cự, hoặc không chịu làm điều gì đó (ví dụ: resisting temptation = chống lại sự cám dỗ).

Present participle and gerund of resist.

抵抗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Resisting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Resist

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Resisted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Resisted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Resists

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Resisting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ