Bản dịch của từ Resisting trong tiếng Việt

Resisting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resisting (Verb)

ɹizˈɪstɪŋ
ɹɪzˈɪstɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ "resist"; biểu thị hành động chống lại, kháng cự, hoặc không chịu làm điều gì đó (ví dụ: resisting temptation = chống lại sự cám dỗ).

Present participle and gerund of resist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ