Bản dịch của từ Mutually trong tiếng Việt
Mutually

Mutually (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách tương hỗ, lẫn nhau; mỗi bên làm điều giống nhau cho bên kia.
In the same way each to the other reciprocally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Mutually" là một trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả việc hai hoặc nhiều bên cùng tham gia hoặc hưởng lợi từ một hành động, sự kiện, hay tình huống nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự tương tác, hợp tác hoặc ràng buộc lẫn nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mutually" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và cách viết; tuy nhiên, xu hướng ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh sử dụng, thường nhấn mạnh sự bình đẳng trong mối quan hệ giữa các đối tượng liên quan.
Họ từ
"Mutually" là một trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả việc hai hoặc nhiều bên cùng tham gia hoặc hưởng lợi từ một hành động, sự kiện, hay tình huống nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự tương tác, hợp tác hoặc ràng buộc lẫn nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mutually" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và cách viết; tuy nhiên, xu hướng ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh sử dụng, thường nhấn mạnh sự bình đẳng trong mối quan hệ giữa các đối tượng liên quan.
