Bản dịch của từ Mutually trong tiếng Việt

Mutually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutually (Adverb)

mjˈutʃuəli
mjˈutʃuəli
01

Một cách lẫn nhau; cùng nhau và ảnh hưởng như nhau đến các bên liên quan

In a shared manner equally affecting all parties the same way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách tương hỗ, lẫn nhau; mỗi bên làm điều giống nhau cho bên kia.

In the same way each to the other reciprocally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ